(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa luo
A1
adverb A1 Ngôn ngữ học tổng quát

luo

/ˈluo̯/
đến
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "luo"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ilmaisee suuntaa tai paikkaa, johon jokin liikkuu tai sijoittuu.

Ý nghĩa của "luo" trong tiếng Việt

Diễn tả hướng hoặc vị trí đến một nơi nào đó.

Câu ví dụ với "luo"

  • "Hän tuli luokseni."

    "Anh ấy đến chỗ tôi."

  • "Kirja putosi lattialle."

    "Cuốn sách rơi xuống sàn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "luo"

Đồng nghĩa

tykö (đến gần)

Cách dùng "luo" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'luo' thường được dùng để diễn tả sự di chuyển hoặc hướng tới một địa điểm cụ thể. Cần phân biệt với các giới từ chỉ vị trí khác như 'sisään' (vào trong), 'ulos' (ra ngoài), 'päälle' (lên trên).

Bảng chia từ (Taivutus) của "luo"