(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa luoda
A2
verbi A2 Tổng quát

luoda

/ˈluo̯dɑ/
tạo ra
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "luoda"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Saada aikaan, synnyttää, tuottaa uutta.

Ý nghĩa của "luoda" trong tiếng Việt

Tạo ra, sáng tạo ra, gây ra một cái gì đó.

Câu ví dụ với "luoda"

  • "Hän loi uuden maailman mielessään."

    "Anh ấy đã tạo ra một thế giới mới trong tâm trí mình."

  • "Taiteilija loi mestariteoksen muutamassa viikossa."

    "Người nghệ sĩ đã tạo ra một kiệt tác trong vài tuần."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "luoda"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "luoda" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

động từ 'luoda' thường được sử dụng để chỉ việc tạo ra một cái gì đó mới, ví dụ như một tác phẩm nghệ thuật, một ý tưởng, hoặc một sản phẩm. Cần phân biệt với 'tehdä' (làm), thường được dùng cho các hành động mang tính chất thực hiện hơn là sáng tạo.

Bảng chia từ (Taivutus) của "luoda"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: luoda

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) luon
Minä luon uuden taideteoksen.
(Tôi tạo ra một tác phẩm nghệ thuật mới.)
sinä (bạn) luot
Sinä luot kaunista musiikkia.
(Bạn tạo ra âm nhạc hay.)
hän (anh/cô ấy) luo
Hän luo menestyvän yrityksen.
(Anh ấy/Cô ấy tạo ra một công ty thành công.)
me (chúng tôi) luomme
Me luomme uusia mahdollisuuksia.
(Chúng tôi tạo ra những cơ hội mới.)
te (các bạn) luotte
Te luotte hyvää tunnelmaa.
(Các bạn tạo ra một bầu không khí tốt.)
he (họ) luovat
He luovat kestäviä ratkaisuja.
(Họ tạo ra các giải pháp bền vững.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Đuôi từ nhân xưng
  • "Minä luon uusia ideoita joka päivä."

    "Tôi tạo ra những ý tưởng mới mỗi ngày."

  • "Hän loi kauniin maalauksen."

    "Anh ấy/Cô ấy đã tạo ra một bức tranh đẹp."

  • "Me luomme yhdessä paremman tulevaisuuden."

    "Chúng ta cùng nhau tạo ra một tương lai tốt đẹp hơn."