luoda
Định nghĩa & Giải nghĩa "luoda"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Saada aikaan, synnyttää, tuottaa uutta.
Ý nghĩa của "luoda" trong tiếng Việt
Tạo ra, sáng tạo ra, gây ra một cái gì đó.
Câu ví dụ với "luoda"
-
"Hän loi uuden maailman mielessään."
"Anh ấy đã tạo ra một thế giới mới trong tâm trí mình."
-
"Taiteilija loi mestariteoksen muutamassa viikossa."
"Người nghệ sĩ đã tạo ra một kiệt tác trong vài tuần."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "luoda"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "luoda" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
động từ 'luoda' thường được sử dụng để chỉ việc tạo ra một cái gì đó mới, ví dụ như một tác phẩm nghệ thuật, một ý tưởng, hoặc một sản phẩm. Cần phân biệt với 'tehdä' (làm), thường được dùng cho các hành động mang tính chất thực hiện hơn là sáng tạo.
Bảng chia từ (Taivutus) của "luoda"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: luoda
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | luon |
Minä luon uuden taideteoksen.
(Tôi tạo ra một tác phẩm nghệ thuật mới.)
|
| sinä (bạn) | luot |
Sinä luot kaunista musiikkia.
(Bạn tạo ra âm nhạc hay.)
|
| hän (anh/cô ấy) | luo |
Hän luo menestyvän yrityksen.
(Anh ấy/Cô ấy tạo ra một công ty thành công.)
|
| me (chúng tôi) | luomme |
Me luomme uusia mahdollisuuksia.
(Chúng tôi tạo ra những cơ hội mới.)
|
| te (các bạn) | luotte |
Te luotte hyvää tunnelmaa.
(Các bạn tạo ra một bầu không khí tốt.)
|
| he (họ) | luovat |
He luovat kestäviä ratkaisuja.
(Họ tạo ra các giải pháp bền vững.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Minä luon uusia ideoita joka päivä."
"Tôi tạo ra những ý tưởng mới mỗi ngày."
-
"Hän loi kauniin maalauksen."
"Anh ấy/Cô ấy đã tạo ra một bức tranh đẹp."
-
"Me luomme yhdessä paremman tulevaisuuden."
"Chúng ta cùng nhau tạo ra một tương lai tốt đẹp hơn."