luokittelu
Định nghĩa & Giải nghĩa "luokittelu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkin jakaminen luokkiin tai ryhmiin tiettyjen ominaisuuksien perusteella.
Ý nghĩa của "luokittelu" trong tiếng Việt
Sự phân loại, sự sắp xếp theo loại, hệ thống phân loại.
Câu ví dụ với "luokittelu"
-
"Kirjojen luokittelu kirjastossa on tärkeää."
"Việc phân loại sách trong thư viện là rất quan trọng."
-
"Kasvien luokittelu auttaa meitä ymmärtämään niiden sukulaisuussuhteita."
"Sự phân loại thực vật giúp chúng ta hiểu mối quan hệ họ hàng của chúng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "luokittelu"
Đồng nghĩa
Cách dùng "luokittelu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Vastaa suunnilleen tiếng Việt 'sự phân loại'. Huomaa, että luokittelu voi viitata sekä itse prosessiin että sen tulokseen.
Bảng chia từ (Taivutus) của "luokittelu"
Bảng chia từ (Declension) cho luokittelu:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | luokittelu |
Luokittelu on tärkeää tiedonhallinnassa.
(Phân loại rất quan trọng trong quản lý thông tin.)
|
| Biến cách số ít | luokittelua |
Tarvitsen apua luokittelua varten.
(Tôi cần giúp đỡ cho việc phân loại.)
|
| Sở hữu cách số ít | luokittelun |
Luokittelun merkitys kasvaa jatkuvasti.
(Tầm quan trọng của phân loại ngày càng tăng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | luokittelut |
Nämä luokittelut ovat vanhentuneita.
(Những phân loại này đã lỗi thời.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Luokittelussa käytetään usein erilaisia algoritmeja."
"Trong việc phân loại, người ta thường sử dụng nhiều thuật toán khác nhau."
-
"Olen oppinut paljon uutta luokittelussa."
"Tôi đã học được rất nhiều điều mới trong việc phân loại."
-
"Luokittelussa on tärkeää ottaa huomioon kaikki relevantit tekijät."
"Trong việc phân loại, điều quan trọng là phải xem xét tất cả các yếu tố liên quan."