(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa luokitus
B1
substantiivi B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực: Kinh doanh, Giải trí, Giáo dục...)

luokitus

/ˈluo̯kitus/
xếp hạng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "luokitus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin tai jonkun luokitteleminen tai sijoittaminen paremmuusjärjestykseen vertailevan arvion perusteella niiden laadun, standardien tai suorituskyvyn perusteella.

Ý nghĩa của "luokitus" trong tiếng Việt

Sự phân loại hoặc xếp hạng ai đó hoặc điều gì đó dựa trên đánh giá so sánh về chất lượng, tiêu chuẩn hoặc hiệu suất của họ.

Câu ví dụ với "luokitus"

  • "Kilpailijoiden lopullinen luokitus julkistettiin eilen."

    "Xếp hạng cuối cùng của các thí sinh đã được công bố ngày hôm qua."

  • "Oppilaiden luokitus perustuu heidän koesuorituksiinsa."

    "Việc xếp hạng học sinh dựa trên kết quả bài kiểm tra của họ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "luokitus"

Đồng nghĩa

Cách dùng "luokitus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'luokitus' thường được sử dụng để chỉ việc sắp xếp, phân loại theo một hệ thống hoặc tiêu chuẩn nhất định. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau như học thuật, thể thao, kinh doanh, v.v. Cần phân biệt với các từ như 'arvoasteikko' (thang giá trị) hoặc 'hierarkia' (hệ thống cấp bậc) tùy theo ngữ cảnh cụ thể.

Bảng chia từ (Taivutus) của "luokitus"

Bảng chia từ (Declension) cho luokitus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít luokitus
Tämä on tärkeä luokitus.
(Đây là một sự phân loại quan trọng.)
Biến cách số ít luokitusta
Tarvitsen uutta luokitusta.
(Tôi cần một sự phân loại mới.)
Sở hữu cách số ít luokituksen
Luokituksen perusteet ovat selkeät.
(Các cơ sở của sự phân loại thì rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều luokitukset
Nämä ovat erilaisia luokitukset.
(Đây là những sự phân loại khác nhau.)