(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa luominen
B1
verbi B1 Tổng quát

luominen

/ˈluo̯minen/
đang tạo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "luominen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jotakin luodaan parhaillaan

Ý nghĩa của "luominen" trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của 'create': Tạo ra, sáng tạo ra, gây ra.

Câu ví dụ với "luominen"

  • "Uutta sovellusta luominen on aikaa vievää."

    "Việc tạo ra một ứng dụng mới tốn rất nhiều thời gian."

  • "Taiteilija on luominen uutta mestariteosta."

    "Nghệ sĩ đang tạo ra một kiệt tác mới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "luominen"

Đồng nghĩa

kehittäminen (phát triển)

Cách dùng "luominen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'luominen' diễn tả hành động đang trong quá trình tạo ra, sáng tạo ra một cái gì đó. Nó tương đương với dạng hiện tại phân từ của động từ 'luoda' (tạo ra) trong tiếng Phần Lan. Lưu ý sự khác biệt với các từ chỉ kết quả của việc tạo ra.

Bảng chia từ (Taivutus) của "luominen"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: luoda

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) luon
Minä luon uusia ideoita joka päivä.
(Tôi tạo ra những ý tưởng mới mỗi ngày.)
sinä (bạn) luot
Sinä luot kauniita taideteoksia.
(Bạn tạo ra những tác phẩm nghệ thuật đẹp.)
hän (anh/cô ấy) luo
Hän luo uutta sisältöä blogiinsa.
(Anh/Cô ấy tạo ra nội dung mới cho blog của mình.)
me (chúng tôi) luomme
Me luomme yhdessä paremman tulevaisuuden.
(Chúng tôi cùng nhau tạo ra một tương lai tốt đẹp hơn.)
te (các bạn) luotte
Te luotte ainutlaatuisia ratkaisuja ongelmiin.
(Các bạn tạo ra những giải pháp độc đáo cho các vấn đề.)
he (họ) luovat
He luovat innovatiivisia tuotteita markkinoille.
(Họ tạo ra những sản phẩm sáng tạo cho thị trường.)