(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa luomu
B1
adjektiivi B1 Sinh học, Môi trường

luomu

/ˈluo̯mu/
vật hữu cơ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "luomu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Luonnonmukaisesti tuotettu; tuotannossa ei käytetä keinotekoisia lannoitteita tai torjunta-aineita.

Ý nghĩa của "luomu" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ vật chất sống; được sản xuất hoặc liên quan đến sản xuất mà không sử dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu hoặc các tác nhân nhân tạo khác.

Câu ví dụ với "luomu"

  • "Ostan luomutuotteita aina kun mahdollista."

    "Tôi mua các sản phẩm hữu cơ bất cứ khi nào có thể."

  • "Luomuviljely on ympäristöystävällisempi vaihtoehto."

    "Canh tác hữu cơ là một lựa chọn thân thiện với môi trường hơn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "luomu"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "luomu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'luomu' thường được dùng để chỉ các sản phẩm hữu cơ, đặc biệt là thực phẩm. Cần phân biệt với 'orgaaninen' có nghĩa rộng hơn, chỉ các chất có nguồn gốc từ sinh vật sống.

Bảng chia từ (Taivutus) của "luomu"