luonne
Định nghĩa & Giải nghĩa "luonne"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Yksilölle ominainen tapa ajatella, tuntea ja käyttäytyä.
Ý nghĩa của "luonne" trong tiếng Việt
Tính cách, phẩm chất đạo đức và tinh thần đặc trưng của một cá nhân.
Câu ví dụ với "luonne"
-
"Hänen luonteensa on hyvin ystävällinen."
"Tính cách của anh ấy rất thân thiện."
-
"Luonne on ihmisen sisäinen ydin."
"Tính cách là bản chất bên trong của một con người."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "luonne"
Đồng nghĩa
Cách dùng "luonne" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'luonne' thường được dùng để chỉ tính cách tổng thể của một người, bao gồm cả những đặc điểm tốt và xấu. Nó tương đương với 'tính cách' trong tiếng Việt, nhưng có thể mang sắc thái mạnh hơn về những đặc điểm cố hữu và khó thay đổi. Cần phân biệt với 'persoonallisuus', cũng có nghĩa là 'tính cách' nhưng nhấn mạnh đến sự độc đáo và khác biệt của mỗi cá nhân.
Bảng chia từ (Taivutus) của "luonne"
Bảng chia từ (Declension) cho luonne:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | luonne |
Hänellä on vahva luonne.
(Cô ấy có một tính cách mạnh mẽ.)
|
| Biến cách số ít | luonnetta |
Tarvitsen ripauksen luonnetta.
(Tôi cần một chút tính cách.)
|
| Sở hữu cách số ít | luonteen |
Hänen luonteensa on ystävällinen.
(Tính cách của anh ấy rất thân thiện.)
|
| Nguyên thể số nhiều | luonteet |
Ihmisillä on erilaisia luonteita.
(Mọi người có những tính cách khác nhau.)
|