(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa luonnollisesti
B1
adverbi B1 Tổng quát

luonnollisesti

/ˈluo̯nːolːisesti/
một cách tự nhiên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "luonnollisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Odotetusti, itsestään selvästi, ilman yllätyksiä.

Ý nghĩa của "luonnollisesti" trong tiếng Việt

Một cách tự nhiên; như mong đợi; không có gì ngạc nhiên.

Câu ví dụ với "luonnollisesti"

  • "Hän käyttäytyi luonnollisesti, vaikka oli hermostunut."

    "Anh ấy cư xử một cách tự nhiên, mặc dù anh ấy đã lo lắng."

  • "Luonnollisesti haluamme kaikki rauhaa."

    "Một cách tự nhiên, tất cả chúng ta đều muốn hòa bình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "luonnollisesti"

Đồng nghĩa

tietysti (chắc chắn rồi) toki (dĩ nhiên)

Trái nghĩa

epäluonnollisesti (một cách không tự nhiên)

Cách dùng "luonnollisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Vastaa suunnilleen ilmaisuja kuten 'một cách tự nhiên', 'đương nhiên', 'dĩ nhiên'. Huomioi, että 'luonnollinen' tarkoittaa 'tự nhiên' adjektiivina.

Bảng chia từ (Taivutus) của "luonnollisesti"