(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa luonnostaan
B1
adverbi B1 Tổng quát

luonnostaan

/'luɔ̯nːostɑːn/
vốn dĩ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "luonnostaan"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Olemukseltaan, sisäsyntyisesti, itsestään selvästi.

Ý nghĩa của "luonnostaan" trong tiếng Việt

vốn có, vốn dĩ, nội tại

Câu ví dụ với "luonnostaan"

  • "Hän on luonnostaan lahjakas muusikko."

    "Anh ấy vốn dĩ là một nhạc sĩ tài năng."

  • "Vesi valuu luonnostaan alaspäin."

    "Nước vốn dĩ chảy xuống."

Cách dùng "luonnostaan" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'luonnostaan' diễn tả một điều gì đó là tự nhiên, vốn có, hoặc xảy ra một cách tự động mà không cần nỗ lực. Nó tương đương với 'vốn dĩ' hoặc 'tự nhiên' trong tiếng Việt. Chú ý sự khác biệt với 'luonto' (thiên nhiên).

Bảng chia từ (Taivutus) của "luonnostaan"