luontainen
/ˈluo̯ntɑi̯ne̞n/
vốn có
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "luontainen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Olemassa luonnostaan, luonteenomainen, synnynnäinen.
Ý nghĩa của "luontainen" trong tiếng Việt
Thuộc về bản chất tự nhiên; thiết yếu.
Câu ví dụ với "luontainen"
-
"Hänellä on luontainen kyky oppia kieliä."
"Anh ấy có một khả năng học ngôn ngữ bẩm sinh."
-
"Vesi on luontainen osa elämää."
"Nước là một phần thiết yếu của cuộc sống."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "luontainen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "luontainen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'luontainen' thường được dùng để chỉ những đặc tính vốn có, tự nhiên của một vật hoặc người. Cần phân biệt với 'synteettinen' (tổng hợp) và 'keinotekoinen' (nhân tạo).