luonteenomainen
Định nghĩa & Giải nghĩa "luonteenomainen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ominaista luonteelle tai persoonallisuudelle.
Ý nghĩa của "luonteenomainen" trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc xác định những phẩm chất vốn có trong tâm trí và tính cách của một người.
Câu ví dụ với "luonteenomainen"
-
"Hänen luonteenomainen piirteensä on avuliaisuus."
"Đặc điểm tính cách của anh ấy là sự sẵn lòng giúp đỡ."
-
"Rehellisyys on luonteenomainen ominaisuus hänelle."
"Tính trung thực là một phẩm chất thuộc về phẩm chất của anh ấy."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "luonteenomainen"
Đồng nghĩa
Cách dùng "luonteenomainen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được dùng để chỉ những đặc điểm tính cách cố hữu, khác với những đặc điểm tạm thời hoặc do hoàn cảnh.