(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa luopua
B1
verbi B1 Tổng quát

luopua

/ˈluo̯puɑ/
từ bỏ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "luopua"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Lopettaa jonkin tekeminen, erityisesti sellaisen, joka on vaikeaa tai epämiellyttävää.

Ý nghĩa của "luopua" trong tiếng Việt

Dừng làm một việc gì đó, đặc biệt là một việc khó khăn hoặc khó chịu.

Câu ví dụ với "luopua"

  • "Minun täytyy luopua tästä projektista."

    "Tôi phải từ bỏ dự án này."

  • "Hän päätti luopua unelmistaan."

    "Anh ấy quyết định từ bỏ ước mơ của mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "luopua"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "luopua" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'luopua' thường được dùng khi bạn chủ động dừng một việc gì đó vì nó quá khó khăn hoặc không còn phù hợp. Cần phân biệt với 'jättää', có nghĩa là 'rời bỏ, bỏ lại' một cái gì đó hoặc ai đó.

Bảng chia từ (Taivutus) của "luopua"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: luopua

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) luovun
Minä luovun tästä projektista.
(Tôi từ bỏ dự án này.)
sinä (bạn) luovut
Sinä luovut liian helposti.
(Bạn bỏ cuộc quá dễ dàng.)
hän (anh/cô ấy) luopuu
Hän luopuu tupakoinnista.
(Anh ấy/Cô ấy từ bỏ việc hút thuốc.)
me (chúng tôi) luovumme
Me luovumme toivosta.
(Chúng tôi không từ bỏ hy vọng.)
te (các bạn) luovutte
Te luovutteko jo?
(Các bạn đã bỏ cuộc rồi sao?)
he (họ) luopuvat
He luopuvat unelmistaan.
(Họ từ bỏ ước mơ của mình.)