luopua
Định nghĩa & Giải nghĩa "luopua"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Lopettaa jonkin tekeminen, erityisesti sellaisen, joka on vaikeaa tai epämiellyttävää.
Ý nghĩa của "luopua" trong tiếng Việt
Dừng làm một việc gì đó, đặc biệt là một việc khó khăn hoặc khó chịu.
Câu ví dụ với "luopua"
-
"Minun täytyy luopua tästä projektista."
"Tôi phải từ bỏ dự án này."
-
"Hän päätti luopua unelmistaan."
"Anh ấy quyết định từ bỏ ước mơ của mình."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "luopua"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "luopua" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'luopua' thường được dùng khi bạn chủ động dừng một việc gì đó vì nó quá khó khăn hoặc không còn phù hợp. Cần phân biệt với 'jättää', có nghĩa là 'rời bỏ, bỏ lại' một cái gì đó hoặc ai đó.
Bảng chia từ (Taivutus) của "luopua"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: luopua
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | luovun |
Minä luovun tästä projektista.
(Tôi từ bỏ dự án này.)
|
| sinä (bạn) | luovut |
Sinä luovut liian helposti.
(Bạn bỏ cuộc quá dễ dàng.)
|
| hän (anh/cô ấy) | luopuu |
Hän luopuu tupakoinnista.
(Anh ấy/Cô ấy từ bỏ việc hút thuốc.)
|
| me (chúng tôi) | luovumme |
Me luovumme toivosta.
(Chúng tôi không từ bỏ hy vọng.)
|
| te (các bạn) | luovutte |
Te luovutteko jo?
(Các bạn đã bỏ cuộc rồi sao?)
|
| he (họ) | luopuvat |
He luopuvat unelmistaan.
(Họ từ bỏ ước mơ của mình.)
|