luotettava
Định nghĩa & Giải nghĩa "luotettava"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Henkilö, johon voi luottaa; sellainen, johon voi uskoa ja jonka sanaan voi pitää.
Ý nghĩa của "luotettava" trong tiếng Việt
Đáng tin cậy, có thể tin được, chắc chắn.
Câu ví dụ với "luotettava"
-
"Hän on luotettava ystävä."
"Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy."
-
"Meidän pitää löytää luotettava automekaanikko."
"Chúng ta cần tìm một thợ sửa xe đáng tin cậy."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "luotettava"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "luotettava" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'luotettava' thường được dùng để chỉ người hoặc vật có thể tin cậy được. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'uskollinen' (trung thành) và 'vakuuttava' (thuyết phục).