(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa luotettava
B1
adjektiivi B1 Chung

luotettava

/ˈluo̯tetːɑʋɑ/
người đáng tin cậy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "luotettava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, johon voi luottaa; sellainen, johon voi uskoa ja jonka sanaan voi pitää.

Ý nghĩa của "luotettava" trong tiếng Việt

Đáng tin cậy, có thể tin được, chắc chắn.

Câu ví dụ với "luotettava"

  • "Hän on luotettava ystävä."

    "Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy."

  • "Meidän pitää löytää luotettava automekaanikko."

    "Chúng ta cần tìm một thợ sửa xe đáng tin cậy."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "luotettava"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "luotettava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'luotettava' thường được dùng để chỉ người hoặc vật có thể tin cậy được. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'uskollinen' (trung thành) và 'vakuuttava' (thuyết phục).

Bảng chia từ (Taivutus) của "luotettava"