(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa luotettavasti
B2
Adverb B2 Chung

luotettavasti

/ˈluo̯tetːɑʋɑsti/
một cách đáng tin
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "luotettavasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Uskottavalla tavalla; siten, että siihen voi luottaa.

Ý nghĩa của "luotettavasti" trong tiếng Việt

Một cách đáng tin cậy; một cách hợp lý, có khả năng được tin.

Câu ví dụ với "luotettavasti"

  • "Hän hoiti tehtävänsä luotettavasti."

    "Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ của mình một cách đáng tin cậy."

  • "Voimme luottaa häneen luotettavasti."

    "Chúng ta có thể tin tưởng anh ấy một cách đáng tin."

Cách dùng "luotettavasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để diễn tả sự đáng tin cậy trong công việc, lời nói hoặc hành động. Nó nhấn mạnh vào khả năng được tin tưởng và dựa dẫm vào.

Bảng chia từ (Taivutus) của "luotettavasti"