luotettavasti
Định nghĩa & Giải nghĩa "luotettavasti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Uskottavalla tavalla; siten, että siihen voi luottaa.
Ý nghĩa của "luotettavasti" trong tiếng Việt
Một cách đáng tin cậy; một cách hợp lý, có khả năng được tin.
Câu ví dụ với "luotettavasti"
-
"Hän hoiti tehtävänsä luotettavasti."
"Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ của mình một cách đáng tin cậy."
-
"Voimme luottaa häneen luotettavasti."
"Chúng ta có thể tin tưởng anh ấy một cách đáng tin."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "luotettavasti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "luotettavasti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được dùng để diễn tả sự đáng tin cậy trong công việc, lời nói hoặc hành động. Nó nhấn mạnh vào khả năng được tin tưởng và dựa dẫm vào.