luotu
Định nghĩa & Giải nghĩa "luotu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jotakin on luotu, valmistettu tai saatettu olemassaoloon.
Ý nghĩa của "luotu" trong tiếng Việt
Được tạo ra, được sản xuất; được đưa vào tồn tại.
Câu ví dụ với "luotu"
-
"Tämä tuote on luotu kestämään."
"Sản phẩm này được tạo ra để bền bỉ."
-
"Uusi työpaikka on luotu kaupunkiin."
"Một công việc mới đã được tạo ra trong thành phố."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "luotu"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "luotu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'luotu' có nghĩa là 'được tạo ra' hoặc 'được sản xuất'. Nó thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó đã được tạo ra hoặc được đưa vào tồn tại. Cần phân biệt với 'tehty', có nghĩa là 'đã làm' hoặc 'đã thực hiện'.