(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa luotu
B1
adjektiivi B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

luotu

/ˈluo̯tu/
được tạo ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "luotu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jotakin on luotu, valmistettu tai saatettu olemassaoloon.

Ý nghĩa của "luotu" trong tiếng Việt

Được tạo ra, được sản xuất; được đưa vào tồn tại.

Câu ví dụ với "luotu"

  • "Tämä tuote on luotu kestämään."

    "Sản phẩm này được tạo ra để bền bỉ."

  • "Uusi työpaikka on luotu kaupunkiin."

    "Một công việc mới đã được tạo ra trong thành phố."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "luotu"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

purettu (bị phá hủy) hävitetty (bị hủy diệt)

Cách dùng "luotu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'luotu' có nghĩa là 'được tạo ra' hoặc 'được sản xuất'. Nó thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó đã được tạo ra hoặc được đưa vào tồn tại. Cần phân biệt với 'tehty', có nghĩa là 'đã làm' hoặc 'đã thực hiện'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "luotu"