(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa luova
B1
adjective B1 Kinh doanh, Khoa học, Công nghệ, Giáo dục

luova

/ˈluo̯ʋɑ/
ý tưởng sáng tạo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "luova"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ominaisuus olla kekseliäs ja tuottaa uusia ideoita tai ratkaisuja.

Ý nghĩa của "luova" trong tiếng Việt

Mang tính đổi mới, sáng tạo; giới thiệu những ý tưởng mới; độc đáo và sáng tạo trong tư duy.

Câu ví dụ với "luova"

  • "Hän on hyvin luova ihminen."

    "Cô ấy là một người rất sáng tạo."

  • "Luova ongelmanratkaisu on tärkeää nykypäivän työelämässä."

    "Giải quyết vấn đề một cách sáng tạo là rất quan trọng trong môi trường làm việc ngày nay."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "luova"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "luova" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'luova' thường được dùng để chỉ người hoặc vật có khả năng tạo ra những điều mới mẻ và độc đáo. Nó tương đương với 'sáng tạo' trong tiếng Việt, nhưng cần phân biệt với 'innovatiivinen' (đổi mới) ở chỗ 'luova' nhấn mạnh vào khả năng tạo ra cái mới từ đầu, còn 'innovatiivinen' nhấn mạnh vào việc cải tiến những cái đã có.

Bảng chia từ (Taivutus) của "luova"