(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lupa
A2
substantiivi + verbi A2 Chung

lupa

/ˈlupɑ/
xin phép
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lupa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Oikeus tai mahdollisuus tehdä jotakin.

Ý nghĩa của "lupa" trong tiếng Việt

Nhận được hoặc có được sự cho phép để làm điều gì đó.

Câu ví dụ với "lupa"

  • "Minun täytyy pyytää lupa pomolta."

    "Tôi phải xin phép sếp."

  • "Sain luvan käyttää autoa."

    "Tôi được phép sử dụng xe hơi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lupa"

Đồng nghĩa

Cách dùng "lupa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "lupa" có nghĩa là sự cho phép (danh từ) hoặc hành động xin phép/cho phép (động từ). Cần phân biệt với "suostumus" (sự đồng ý).

Bảng chia từ (Taivutus) của "lupa"