luultavasti
/ˈluːltɑʋɑsti/
có lẽ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "luultavasti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
todennäköisesti; oletettavasti
Ý nghĩa của "luultavasti" trong tiếng Việt
Có khả năng cao xảy ra hoặc đúng.
Câu ví dụ với "luultavasti"
-
"Luultavasti hän tulee myöhässä."
"Có lẽ anh ấy sẽ đến muộn."
-
"Luultavasti tiedät jo tämän."
"Có lẽ bạn đã biết điều này rồi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "luultavasti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "luultavasti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này diễn tả khả năng một điều gì đó xảy ra hoặc đúng, tương tự như 'có lẽ' trong tiếng Việt. 'Luultavasti' mang sắc thái mạnh hơn 'ehkä' (có thể) nhưng yếu hơn 'varmasti' (chắc chắn).