lyhyempi
Định nghĩa & Giải nghĩa "lyhyempi"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Komparatiivi sanasta lyhyt: pituudeltaan tai korkeudeltaan vähäisempi kuin jokin muu.
Ý nghĩa của "lyhyempi" trong tiếng Việt
So sánh hơn của short: có chiều dài hoặc chiều cao ít hơn so với một vật gì khác.
Câu ví dụ với "lyhyempi"
-
"Tämä joki on lyhyempi kuin tuo."
"Con sông này ngắn hơn con sông kia."
-
"Hänellä on lyhyempi tukka kuin minulla."
"Cô ấy có mái tóc ngắn hơn tôi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lyhyempi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lyhyempi" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
So sánh hơn của 'lyhyt'. Lưu ý cách thành lập so sánh hơn trong tiếng Phần Lan bằng cách thêm đuôi '-mpi' hoặc '-mpiin' vào tính từ.