(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lyhyempi
A2
adjektiivi A2 Tổng quát

lyhyempi

/ˈlyhyempi/
ngắn hơn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lyhyempi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Komparatiivi sanasta lyhyt: pituudeltaan tai korkeudeltaan vähäisempi kuin jokin muu.

Ý nghĩa của "lyhyempi" trong tiếng Việt

So sánh hơn của short: có chiều dài hoặc chiều cao ít hơn so với một vật gì khác.

Câu ví dụ với "lyhyempi"

  • "Tämä joki on lyhyempi kuin tuo."

    "Con sông này ngắn hơn con sông kia."

  • "Hänellä on lyhyempi tukka kuin minulla."

    "Cô ấy có mái tóc ngắn hơn tôi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lyhyempi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

pitempi (dài hơn)

Cách dùng "lyhyempi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

So sánh hơn của 'lyhyt'. Lưu ý cách thành lập so sánh hơn trong tiếng Phần Lan bằng cách thêm đuôi '-mpi' hoặc '-mpiin' vào tính từ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "lyhyempi"