(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lyhyesti
B1
adverbi B1 General

lyhyesti

/ˈlyhyesti/
ngắn gọn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lyhyesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Suppeasti, muutamalla sanalla; lyhyen aikaa.

Ý nghĩa của "lyhyesti" trong tiếng Việt

Một cách ngắn gọn; trong một thời gian ngắn; bằng vài lời.

Câu ví dụ với "lyhyesti"

  • "Hän vastasi kysymykseen lyhyesti."

    "Anh ấy trả lời câu hỏi một cách ngắn gọn."

  • "Kokous kesti lyhyesti."

    "Cuộc họp diễn ra ngắn gọn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lyhyesti"

Đồng nghĩa

tiiviisti (ngắn gọn, cô đọng)

Trái nghĩa

Cách dùng "lyhyesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'lyhyesti' diễn tả sự ngắn gọn, súc tích trong cả lời nói và thời gian. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa khác để sử dụng chính xác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "lyhyesti"