lyhyt
/ˈlyhyt/
trình diễn ngắn gọn
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "lyhyt"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
joka kestää vähän aikaa tai on kooltaan pieni
Ý nghĩa của "lyhyt" trong tiếng Việt
ngắn gọn, vắn tắt, tóm tắt
Câu ví dụ với "lyhyt"
-
"Elokuva oli lyhyt, vain 90 minuuttia."
"Bộ phim ngắn, chỉ có 90 phút."
-
"Hän piti lyhyen puheen."
"Anh ấy đã có một bài phát biểu ngắn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lyhyt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lyhyt" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'lyhyt' thường được dùng để chỉ thời gian hoặc kích thước ngắn. Cần phân biệt với 'tiivis' (ngắn gọn, súc tích về mặt nội dung).