(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lyhytsanaisuus
B2
substantiivi B2 Ngôn ngữ học

lyhytsanaisuus

/ˈlyhytˌsɑnɑi̯suːs/
sự ngắn gọn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lyhytsanaisuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ilmaisu, jossa käytetään vain vähän sanoja; tiiviys, ytimekkyys.

Ý nghĩa của "lyhytsanaisuus" trong tiếng Việt

Sự ngắn gọn, súc tích trong văn viết hoặc lời nói.

Câu ví dụ với "lyhytsanaisuus"

  • "Hänen lyhytsanaisuutensa teki vaikutuksen."

    "Sự ngắn gọn của anh ấy gây ấn tượng."

  • "Raportti oli esitetty lyhytsanaisesti ja selkeästi."

    "Bản báo cáo được trình bày một cách ngắn gọn và rõ ràng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lyhytsanaisuus"

Đồng nghĩa

tiiviys (sự cô đọng, sự súc tích) ytimekkyys (sự ngắn gọn, sự cốt yếu)

Trái nghĩa

Cách dùng "lyhytsanaisuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'lyhytsanaisuus' chỉ sự ngắn gọn, súc tích trong cách diễn đạt, thường dùng để miêu tả văn phong hoặc lời nói. Cần phân biệt với các từ chỉ sự ngắn gọn về mặt vật lý.

Bảng chia từ (Taivutus) của "lyhytsanaisuus"

Bảng chia từ (Declension) cho lyhytsanaisuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít lyhytsanaisuus
Lyhytsanaisuus voi vaikeuttaa kommunikointia.
(Sự ngắn gọn trong lời nói có thể gây khó khăn cho việc giao tiếp.)
Biến cách số ít lyhytsanaisuutta
Hän osoitti lyhytsanaisuutta vastauksissaan.
(Anh ấy thể hiện sự ngắn gọn trong các câu trả lời của mình.)
Sở hữu cách số ít lyhytsanaisuuden
Lyhytsanaisuuden syyt voivat olla moninaiset.
(Những nguyên nhân của sự ngắn gọn có thể rất đa dạng.)
Nguyên thể số nhiều lyhytsanaisuudet
Eri lyhytsanaisuudet voivat johtua eri tekijöistä.
(Những sự ngắn gọn khác nhau có thể do các yếu tố khác nhau gây ra.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Lyhytsanaisuudella on suuri merkitys Twitterissä."

    "Sự ngắn gọn có ý nghĩa lớn trên Twitter."

  • "Hän selitti asian lyhytsanaisuudella, mikä teki vaikutuksen kaikkiin."

    "Anh ấy giải thích vấn đề một cách ngắn gọn, điều này gây ấn tượng với mọi người."

  • "Lyhytsanaisuudella voi säästää aikaa ja tilaa."

    "Với sự ngắn gọn, bạn có thể tiết kiệm thời gian và không gian."