lyhyys
Định nghĩa & Giải nghĩa "lyhyys"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Pituusmitan, ajan tai korkeuden vähäinen määrä tai tila.
Ý nghĩa của "lyhyys" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất ngắn về chiều dài, thời gian hoặc chiều cao.
Câu ví dụ với "lyhyys"
-
"Hänen puheensa lyhyys yllätti kaikki."
"Sự ngắn gọn trong bài phát biểu của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên."
-
"Talven lyhyys oli poikkeuksellista."
"Mùa đông ngắn là điều khác thường."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lyhyys"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lyhyys" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'lyhyys' chỉ tính chất ngắn về chiều dài, thời gian hoặc chiều cao. Lưu ý sự khác biệt với các từ chỉ sự ngắn ngủi, tạm thời.
Bảng chia từ (Taivutus) của "lyhyys"
Bảng chia từ (Declension) cho lyhyys:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | lyhyys |
Kirjan lyhyys yllätti minut.
(Độ ngắn của cuốn sách làm tôi ngạc nhiên.)
|
| Biến cách số ít | lyhyyttä |
Hän valitti ajan lyhyyttä.
(Anh ấy phàn nàn về sự thiếu thời gian.)
|
| Sở hữu cách số ít | lyhyyden |
Elämän lyhyyden muistaminen auttaa keskittymään olennaiseen.
(Ghi nhớ sự ngắn ngủi của cuộc đời giúp tập trung vào những điều cốt yếu.)
|
| Nguyên thể số nhiều | lyhyydet |
Tekstissä on monia lyhyydet.
(Có nhiều chỗ ngắn gọn trong văn bản.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän kärsi lyhyydestä Suomessa asuessaan."
"Anh ấy đã chịu đựng vì chiều cao khiêm tốn khi sống ở Phần Lan."
-
"Elokuvan lyhyydestä huolimatta se oli erittäin vaikuttava."
"Mặc dù phim ngắn, nó vẫn vô cùng ấn tượng."
-
"Projektin lyhyydestä johtuen meidän täytyy työskennellä nopeasti."
"Do thời gian ngắn của dự án, chúng ta phải làm việc nhanh chóng."
-
"Lyhyyksin sanottuna, hän on erinomainen opettaja."
"Nói ngắn gọn, anh ấy là một giáo viên xuất sắc."
-
"Lyhyyksin vastattuna, en ole kiinnostunut."
"Trả lời ngắn gọn, tôi không quan tâm."
-
"Asia selitettiin lyhyyksin ja ytimekkäästi."
"Vấn đề đã được giải thích một cách ngắn gọn và súc tích."
-
"En ymmärrä tämän elokuvan lyhyyttä."
"Tôi không hiểu sự ngắn ngủi của bộ phim này."
-
"Hän valitti matkan lyhyyttä."
"Cô ấy phàn nàn về sự ngắn ngủi của chuyến đi."
-
"Arvostan puheesi lyhyyttä ja selkeyttä."
"Tôi đánh giá cao sự ngắn gọn và rõ ràng trong bài phát biểu của bạn."