(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lyhyys
B1
substantiivi B1 Tổng quát

lyhyys

/ˈlyhyːs/
tính ngắn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lyhyys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pituusmitan, ajan tai korkeuden vähäinen määrä tai tila.

Ý nghĩa của "lyhyys" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất ngắn về chiều dài, thời gian hoặc chiều cao.

Câu ví dụ với "lyhyys"

  • "Hänen puheensa lyhyys yllätti kaikki."

    "Sự ngắn gọn trong bài phát biểu của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên."

  • "Talven lyhyys oli poikkeuksellista."

    "Mùa đông ngắn là điều khác thường."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lyhyys"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "lyhyys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'lyhyys' chỉ tính chất ngắn về chiều dài, thời gian hoặc chiều cao. Lưu ý sự khác biệt với các từ chỉ sự ngắn ngủi, tạm thời.

Bảng chia từ (Taivutus) của "lyhyys"

Bảng chia từ (Declension) cho lyhyys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít lyhyys
Kirjan lyhyys yllätti minut.
(Độ ngắn của cuốn sách làm tôi ngạc nhiên.)
Biến cách số ít lyhyyttä
Hän valitti ajan lyhyyttä.
(Anh ấy phàn nàn về sự thiếu thời gian.)
Sở hữu cách số ít lyhyyden
Elämän lyhyyden muistaminen auttaa keskittymään olennaiseen.
(Ghi nhớ sự ngắn ngủi của cuộc đời giúp tập trung vào những điều cốt yếu.)
Nguyên thể số nhiều lyhyydet
Tekstissä on monia lyhyydet.
(Có nhiều chỗ ngắn gọn trong văn bản.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Hän kärsi lyhyydestä Suomessa asuessaan."

    "Anh ấy đã chịu đựng vì chiều cao khiêm tốn khi sống ở Phần Lan."

  • "Elokuvan lyhyydestä huolimatta se oli erittäin vaikuttava."

    "Mặc dù phim ngắn, nó vẫn vô cùng ấn tượng."

  • "Projektin lyhyydestä johtuen meidän täytyy työskennellä nopeasti."

    "Do thời gian ngắn của dự án, chúng ta phải làm việc nhanh chóng."

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Lyhyyksin sanottuna, hän on erinomainen opettaja."

    "Nói ngắn gọn, anh ấy là một giáo viên xuất sắc."

  • "Lyhyyksin vastattuna, en ole kiinnostunut."

    "Trả lời ngắn gọn, tôi không quan tâm."

  • "Asia selitettiin lyhyyksin ja ytimekkäästi."

    "Vấn đề đã được giải thích một cách ngắn gọn và súc tích."

Biến cách Partitive
  • "En ymmärrä tämän elokuvan lyhyyttä."

    "Tôi không hiểu sự ngắn ngủi của bộ phim này."

  • "Hän valitti matkan lyhyyttä."

    "Cô ấy phàn nàn về sự ngắn ngủi của chuyến đi."

  • "Arvostan puheesi lyhyyttä ja selkeyttä."

    "Tôi đánh giá cao sự ngắn gọn và rõ ràng trong bài phát biểu của bạn."