lyönti
Định nghĩa & Giải nghĩa "lyönti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Suoritus, jossa lyödään palloa.
Ý nghĩa của "lyönti" trong tiếng Việt
Lượt của một người chơi khi đánh bóng đối đầu với người ném bóng.
Câu ví dụ với "lyönti"
-
"Hän sai hyvän lyönnin."
"Anh ấy đã có một lượt đánh bóng tốt."
-
"Lyönnin jälkeen hän juoksi ensimmäiselle pesälle."
"Sau lượt đánh bóng, anh ấy chạy đến căn cứ thứ nhất."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lyönti"
Đồng nghĩa
Cách dùng "lyönti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'lyönti' trong tiếng Phần Lan có nghĩa rộng hơn 'lượt đánh bóng' trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ bất kỳ hành động đánh nào, không chỉ trong thể thao bóng chày. Khi dùng trong ngữ cảnh bóng chày, nó tương đương với 'vuoro lyödä'.
Bảng chia từ (Taivutus) của "lyönti"
Bảng chia từ (Declension) cho lyönti:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | lyönti |
Hän teki voimakkaan lyönnin palloon.
(Anh ấy đã thực hiện một cú đánh mạnh vào quả bóng.)
|
| Biến cách số ít | lyöntiä |
Tarvitsen vielä yhden lyöntiä.
(Tôi cần thêm một cú đánh nữa.)
|
| Sở hữu cách số ít | lyönnin |
Lyönnin voima oli valtava.
(Sức mạnh của cú đánh thật to lớn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | lyönnit |
Golfissa tarvitaan monia hyviä lyöntejä.
(Trong golf, bạn cần nhiều cú đánh tốt.)
|