maa
Định nghĩa & Giải nghĩa "maa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Pinta, jolla kasvit kasvavat ja jolla ihmiset ja eläimet liikkuvat.
Ý nghĩa của "maa" trong tiếng Việt
Đất liền, đất không bị nước bao phủ; đất đai; mặt đất.
Câu ví dụ với "maa"
-
"Asumme maalla."
"Chúng tôi sống ở vùng nông thôn."
-
"Suomi on kaunis maa."
"Phần Lan là một đất nước xinh đẹp."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "maa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "maa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'maa' trong tiếng Phần Lan có nghĩa rộng hơn 'đất liền'. Nó có thể chỉ đất đai nói chung, quốc gia, hoặc hành tinh Trái Đất. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Bảng chia từ (Taivutus) của "maa"
Bảng chia từ (Declension) cho maa:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | maa |
Suomi on kaunis maa.
(Phần Lan là một đất nước xinh đẹp.)
|
| Biến cách số ít | maata |
Viljelijä kyntää maata.
(Người nông dân cày đất.)
|
| Sở hữu cách số ít | maan |
Maan pinta on kuiva.
(Bề mặt của đất bị khô.)
|
| Nguyên thể số nhiều | maat |
Monet maat kärsivät ilmastonmuutoksesta.
(Nhiều quốc gia đang phải chịu đựng biến đổi khí hậu.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän halusi muuttaa maalta kaupunkiin ja tulla lääkäriksi."
"Anh ấy muốn chuyển từ nông thôn ra thành phố và trở thành bác sĩ."
-
"Sateen jälkeen tie muuttui mutaiseksi maaksi."
"Sau cơn mưa, con đường biến thành đất lầy lội."
-
"Viljelijät pyrkivät muuttamaan kuivan maan viljavaksi maaksi."
"Những người nông dân cố gắng biến đất khô cằn thành đất màu mỡ."