maahanmuutto
Định nghĩa & Giải nghĩa "maahanmuutto"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ihmisten muutto toiseen maahan pysyvästi tai pitkäaikaisesti asumaan.
Ý nghĩa của "maahanmuutto" trong tiếng Việt
Sự di cư; hành động rời khỏi đất nước của một người để định cư vĩnh viễn ở một quốc gia khác; sự di chuyển của người dân ra khỏi một quốc gia.
Câu ví dụ với "maahanmuutto"
-
"Maahanmuutto Suomeen on lisääntynyt viime vuosina."
"Sự di cư đến Phần Lan đã tăng lên trong những năm gần đây."
-
"Maahanmuutto on monimutkainen ilmiö, jolla on monia vaikutuksia yhteiskuntaan."
"Di cư là một hiện tượng phức tạp có nhiều tác động đến xã hội."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "maahanmuutto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "maahanmuutto" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "maahanmuutto" chỉ sự di cư đến một quốc gia khác. Cần phân biệt với "siirtolaisuus" (sự di cư nói chung, có thể bao gồm cả di cư trong nước) và "muutto" (chỉ sự chuyển nhà, không nhất thiết là ra nước ngoài). "Maahanmuutto" thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và xã hội để nói về những người nhập cư và các vấn đề liên quan.
Bảng chia từ (Taivutus) của "maahanmuutto"
Bảng chia từ (Declension) cho maahanmuutto:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | maahanmuutto |
Maahanmuutto on monimutkainen ilmiö.
(Nhập cư là một hiện tượng phức tạp.)
|
| Biến cách số ít | maahanmuuttoa |
Hallitus keskustelee maahanmuuttoa koskevista uusista lakiehdotuksista.
(Chính phủ đang thảo luận về các đề xuất luật mới liên quan đến vấn đề nhập cư.)
|
| Sở hữu cách số ít | maahanmuuton |
Maahanmuuton vaikutukset ovat laajat.
(Tác động của nhập cư là rất lớn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | maahanmuutot |
Maahanmuutot ovat lisääntyneet viime vuosina.
(Số lượng người nhập cư đã tăng lên trong những năm gần đây.)
|