maantieteellinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "maantieteellinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka liittyy maantieteeseen tai maapalloon.
Ý nghĩa của "maantieteellinen" trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc thuộc về khoa học trái đất.
Câu ví dụ với "maantieteellinen"
-
"Maantieteelliset tekijät vaikuttavat alueen ilmastoon."
"Các yếu tố địa lý ảnh hưởng đến khí hậu của khu vực."
-
"Maantieteellinen sijainti on tärkeä yrityksen menestykselle."
"Vị trí địa lý rất quan trọng đối với sự thành công của một công ty."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "maantieteellinen"
Đồng nghĩa
Cách dùng "maantieteellinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'maantieteellinen' thường được dùng để mô tả những thứ liên quan đến khoa học trái đất một cách tổng quát. Cần phân biệt với các từ có nghĩa hẹp hơn, ví dụ như liên quan đến địa chất (geologinen) hoặc khí tượng học (meteorologinen).