(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa maantieteellinen
B2
adjektiivi B2 Địa chất học

maantieteellinen

/ˈmɑːnˌtie̯teːlːinen/
liên quan đến khoa học trái đất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "maantieteellinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka liittyy maantieteeseen tai maapalloon.

Ý nghĩa của "maantieteellinen" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc thuộc về khoa học trái đất.

Câu ví dụ với "maantieteellinen"

  • "Maantieteelliset tekijät vaikuttavat alueen ilmastoon."

    "Các yếu tố địa lý ảnh hưởng đến khí hậu của khu vực."

  • "Maantieteellinen sijainti on tärkeä yrityksen menestykselle."

    "Vị trí địa lý rất quan trọng đối với sự thành công của một công ty."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "maantieteellinen"

Đồng nghĩa

geografinen (thuộc về địa lý)

Cách dùng "maantieteellinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'maantieteellinen' thường được dùng để mô tả những thứ liên quan đến khoa học trái đất một cách tổng quát. Cần phân biệt với các từ có nghĩa hẹp hơn, ví dụ như liên quan đến địa chất (geologinen) hoặc khí tượng học (meteorologinen).

Bảng chia từ (Taivutus) của "maantieteellinen"