määrä
Định nghĩa & Giải nghĩa "määrä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
jonkin suuruus tai paljous
Ý nghĩa của "määrä" trong tiếng Việt
số lượng của một cái gì đó
Câu ví dụ với "määrä"
-
"Tilaisuuteen osallistui suuri määrä ihmisiä."
"Một số lượng lớn người đã tham gia sự kiện."
-
"Olen tyytyväinen työn määrään, jonka olet tehnyt."
"Tôi hài lòng với số lượng công việc bạn đã làm."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "määrä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "määrä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'määrä' thường được dùng để chỉ số lượng tổng quát, không nhất thiết phải đếm được chính xác. Có thể so sánh với 'lukumäärä', thường dùng khi số lượng có thể đếm được cụ thể.
Bảng chia từ (Taivutus) của "määrä"
Bảng chia từ (Declension) cho määrä:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | määrä |
Tämä on suuri määrä rahaa.
(Đây là một lượng tiền lớn.)
|
| Biến cách số ít | määrää |
Tarvitsen suuren määrää vettä.
(Tôi cần một lượng lớn nước.)
|
| Sở hữu cách số ít | määrän |
Määrän tarkistaminen on tärkeää.
(Việc kiểm tra số lượng là rất quan trọng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | määrät |
Suuret määrät ihmisiä osallistuivat tapahtumaan.
(Số lượng lớn người đã tham gia sự kiện.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Työpaikalla vaaditaan suurta tarkkuutta määristä."
"Tại nơi làm việc, người ta yêu cầu độ chính xác cao về số lượng."
-
"Olen yllättynyt siitä suuresta määrästä, jonka hän söi."
"Tôi ngạc nhiên về số lượng lớn mà anh ấy đã ăn."
-
"Päätöstä ei voi tehdä pelkästään määristä."
"Không thể đưa ra quyết định chỉ dựa trên số lượng."