(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa määrä
A2
substantiivi A2 Tổng quát

määrä

/ˈmæːræ/
số lượng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "määrä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

jonkin suuruus tai paljous

Ý nghĩa của "määrä" trong tiếng Việt

số lượng của một cái gì đó

Câu ví dụ với "määrä"

  • "Tilaisuuteen osallistui suuri määrä ihmisiä."

    "Một số lượng lớn người đã tham gia sự kiện."

  • "Olen tyytyväinen työn määrään, jonka olet tehnyt."

    "Tôi hài lòng với số lượng công việc bạn đã làm."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "määrä"

Đồng nghĩa

lukumäärä (số lượng (đếm được)) paljous (nhiều, vô số)

Trái nghĩa

Cách dùng "määrä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'määrä' thường được dùng để chỉ số lượng tổng quát, không nhất thiết phải đếm được chính xác. Có thể so sánh với 'lukumäärä', thường dùng khi số lượng có thể đếm được cụ thể.

Bảng chia từ (Taivutus) của "määrä"

Bảng chia từ (Declension) cho määrä:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít määrä
Tämä on suuri määrä rahaa.
(Đây là một lượng tiền lớn.)
Biến cách số ít määrää
Tarvitsen suuren määrää vettä.
(Tôi cần một lượng lớn nước.)
Sở hữu cách số ít määrän
Määrän tarkistaminen on tärkeää.
(Việc kiểm tra số lượng là rất quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều määrät
Suuret määrät ihmisiä osallistuivat tapahtumaan.
(Số lượng lớn người đã tham gia sự kiện.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Työpaikalla vaaditaan suurta tarkkuutta määristä."

    "Tại nơi làm việc, người ta yêu cầu độ chính xác cao về số lượng."

  • "Olen yllättynyt siitä suuresta määrästä, jonka hän söi."

    "Tôi ngạc nhiên về số lượng lớn mà anh ấy đã ăn."

  • "Päätöstä ei voi tehdä pelkästään määristä."

    "Không thể đưa ra quyết định chỉ dựa trên số lượng."