(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa määrätty
B1
verbi (passiivi partisiipin perfekti) B1 Y học, Pháp luật, Đời sống hàng ngày

määrätty

/ˈmæːrætːy/
được kê đơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "määrätty"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin virallinen suositus tai määräys, että jotain pitäisi tehdä tai käyttää.

Ý nghĩa của "määrätty" trong tiếng Việt

Chính thức khuyên dùng hoặc ra lệnh điều gì đó phải được thực hiện hoặc sử dụng.

Câu ví dụ với "määrätty"

  • "Lääkäri määräsi hänelle uutta lääkettä."

    "Bác sĩ đã kê đơn thuốc mới cho anh ấy."

  • "Hänelle määrättiin lepoa viikon ajaksi."

    "Anh ấy được chỉ định nghỉ ngơi trong một tuần."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "määrätty"

Đồng nghĩa

ohjeistettu (được hướng dẫn) suositeltu (được khuyên dùng)

Cách dùng "määrätty" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Vastaa merkitykseltään 'được chỉ định, được kê đơn'. Käytetään usein lääketieteellisessä yhteydessä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "määrätty"