(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa määräys
B1
substantiivi B1 Luật

määräys

/ˈmæːræːys/
lệnh (của tòa án)
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "määräys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Viranomaisen, erityisesti tuomioistuimen antama kirjallinen kehotus tai velvoite, joka määrää jonkun tekemään tai olemaan tekemättä jotakin.

Ý nghĩa của "määräys" trong tiếng Việt

Một lệnh bằng văn bản chính thức được ban hành bởi tòa án hoặc cơ quan pháp lý khác, chỉ đạo ai đó làm hoặc không làm điều gì đó.

Câu ví dụ với "määräys"

  • "Tuomioistuin antoi määräyksen, joka kielsi yhtiötä jatkamasta toimintaansa."

    "Tòa án đã ban hành một lệnh cấm công ty tiếp tục hoạt động của mình."

  • "Poliisi sai määräyksen pidättää epäillyn."

    "Cảnh sát đã nhận được lệnh bắt giữ nghi phạm."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "määräys"

Đồng nghĩa

käsky (lệnh, chỉ thị) velvoite (nghĩa vụ, sự bắt buộc)

Cách dùng "määräys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "määräys" on virallisempi kuin "käsky" ja viittaa usein oikeudellisiin tai viranomaisen antamiin ohjeisiin. Vertaa sanaan "päätös", joka tarkoittaa päätöstä, kun taas "määräys" on nimenomaan määräävä, ohjaava toimenpide.

Bảng chia từ (Taivutus) của "määräys"

Bảng chia từ (Declension) cho määräys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít määräys
Uusi määräys astuu voimaan ensi viikolla.
(Quy định mới sẽ có hiệu lực vào tuần tới.)
Biến cách số ít määräystä
Hän rikkoi määräystä.
(Anh ấy đã vi phạm quy định.)
Sở hữu cách số ít määräyksen
Määräyksen noudattaminen on tärkeää.
(Việc tuân thủ quy định là rất quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều määräykset
Nämä ovat uusia määräykset.
(Đây là những quy định mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Hän vapautui vankilasta tuomioistuimen määräyksestä."

    "Anh ấy được thả khỏi tù theo lệnh của tòa án."

  • "Tämä projekti eroaa edellisestä määräyksestä monin tavoin."

    "Dự án này khác với chỉ thị trước đó về nhiều mặt."

  • "Hallitus päätti luopua tästä vanhentuneesta määräyksestä."

    "Chính phủ quyết định từ bỏ chỉ thị lỗi thời này."

Cách Vào Trong (Illative)
  • "Hän joutui noudattamaan määräykseen."

    "Anh ấy buộc phải tuân theo mệnh lệnh."

  • "Lääkäri lähetti potilaan määräykseen sairaalaan."

    "Bác sĩ đã gửi bệnh nhân đến bệnh viện theo lệnh."

  • "Hallitus reagoi nopeasti uuteen määräykseen."

    "Chính phủ đã phản ứng nhanh chóng với mệnh lệnh mới."

Cách Trong (Inessive)
  • "Määräyksessä sanotaan, että kaikkien on noudatettava sääntöjä."

    "Trong quy định có nói rằng mọi người phải tuân thủ các quy tắc."

  • "Hän toivoi, että muutosta määräyksessä ei tapahtuisi."

    "Anh ấy hy vọng rằng sẽ không có sự thay đổi nào trong quy định."

  • "Määräyksessä on selkeästi määritelty, mitä saa tehdä ja mitä ei."

    "Quy định nêu rõ những gì được phép làm và những gì không."