(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa määritelty
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

määritelty

/ˈmæːritelty/
được xác định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "määritelty"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Selvästi ilmaistu tai selitetty; jolla on selkeät rajat tai reunat.

Ý nghĩa của "määritelty" trong tiếng Việt

Được diễn đạt hoặc giải thích rõ ràng; có giới hạn hoặc ranh giới riêng biệt.

Câu ví dụ với "määritelty"

  • "Ongelma on määritelty selkeästi."

    "Vấn đề đã được xác định một cách rõ ràng."

  • "Määritellyt säännöt on noudatettava."

    "Các quy tắc đã được xác định phải được tuân thủ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "määritelty"

Đồng nghĩa

määrätty (đã định) rajattu (giới hạn)

Trái nghĩa

määrittelemätön (chưa được xác định)

Cách dùng "määritelty" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'määritelty' trong tiếng Phần Lan có nghĩa là 'được xác định' hoặc 'đã được định nghĩa'. Nó thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó đã được làm rõ hoặc giải thích một cách chính xác, có ranh giới rõ ràng. Cần phân biệt với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác, ví dụ như 'selvä' (rõ ràng) hoặc 'tarkka' (chính xác).

Bảng chia từ (Taivutus) của "määritelty"