maataloustuote
Định nghĩa & Giải nghĩa "maataloustuote"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Maataloudessa tuotettu hyödyke, kuten vilja, hedelmät, vihannekset tai liha.
Ý nghĩa của "maataloustuote" trong tiếng Việt
Các sản phẩm nông nghiệp nói chung, đặc biệt là trái cây và rau quả tươi, cũng như ngũ cốc và đôi khi cả vật nuôi, được sản xuất trên trang trại hoặc nông trại để bán hoặc tiêu thụ.
Câu ví dụ với "maataloustuote"
-
"Suomi on tunnettu korkealaatuisista maataloustuotteistaan."
"Phần Lan nổi tiếng với các nông sản chất lượng cao."
-
"Maataloustuotteiden hinnat vaihtelevat suuresti sään mukaan."
"Giá của nông sản biến động rất lớn tùy thuộc vào thời tiết."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "maataloustuote"
Đồng nghĩa
Cách dùng "maataloustuote" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'maataloustuote' chỉ các sản phẩm được sản xuất trong nông nghiệp nói chung. Lưu ý sự khác biệt với các từ chỉ các loại nông sản cụ thể hơn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "maataloustuote"
Bảng chia từ (Declension) cho maataloustuote:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | maataloustuote |
Tämä on tärkeä maataloustuote Suomelle.
(Đây là một nông sản quan trọng đối với Phần Lan.)
|
| Biến cách số ít | maataloustuotetta |
Tarvitsemme lisää maataloustuotetta.
(Chúng ta cần thêm nông sản.)
|
| Sở hữu cách số ít | maataloustuotteen |
Maataloustuotteen hinta on noussut.
(Giá của nông sản đã tăng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | maataloustuotteet |
Suomi vie monia maataloustuotteita.
(Phần Lan xuất khẩu nhiều nông sản.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän halusi jalostaa luomuviljaa maataloustuotteeksi."
"Anh ấy muốn chế biến ngũ cốc hữu cơ thành một sản phẩm nông nghiệp."
-
"Tavoitteena on muuttaa ylijäämämaito kestäväksi maataloustuotteeksi."
"Mục tiêu là biến sữa thừa thành một sản phẩm nông nghiệp bền vững."
-
"Yritys pyrkii kehittämään uudenlaisen maataloustuotteeksi soveltuvan kasvatusmenetelmän."
"Công ty đang nỗ lực phát triển một phương pháp canh tác mới phù hợp để trở thành một sản phẩm nông nghiệp."