(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mahdollinen
B1
Adjective B1 Chung

mahdollinen

/'mɑhdolˌlinen/
có thể
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mahdollinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka voi toteutua tai tapahtua; joka on mahdollinen tai todennäköinen.

Ý nghĩa của "mahdollinen" trong tiếng Việt

Có thể thực hiện hoặc đạt được; có thể xảy ra hoặc đúng.

Câu ví dụ với "mahdollinen"

  • "On mahdollista, että huomenna sataa."

    "Có thể ngày mai trời sẽ mưa."

  • "Hänellä on mahdollista menestyä tässä työssä."

    "Anh ấy có thể thành công trong công việc này."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mahdollinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "mahdollinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'mahdollinen' vastaa yleensä merkitystä 'có thể' trong tiếng Việt, mutta se kattaa sekä mahdollisuuden toteutua että mahdollisuuden olla totta. Huomaa myös, että 'mahdollinen' voi viitata sekä kykyyn (kyvykkyyteen) että todennäköisyyteen.

Bảng chia từ (Taivutus) của "mahdollinen"