(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mahdollisesti
B1
adverbi B1 Chung

mahdollisesti

/'mɑhdollisesti/
một cách khả thi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mahdollisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin asian toteutumisen tai onnistumisen mahdollisuuden ilmaiseminen.

Ý nghĩa của "mahdollisesti" trong tiếng Việt

Một cách có thể được đưa vào thực tế hoặc có thể hoạt động thành công.

Câu ví dụ với "mahdollisesti"

  • "Projekti on mahdollista toteuttaa ensi vuonna."

    "Dự án có thể được thực hiện vào năm tới."

  • "On mahdollista, että hän myöhästyy."

    "Có thể là anh ấy sẽ đến muộn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mahdollisesti"

Đồng nghĩa

kenties (có lẽ) ehkä (có lẽ)

Cách dùng "mahdollisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'mahdollisesti' diễn tả khả năng một điều gì đó có thể xảy ra. Nó tương đương với 'có thể' trong tiếng Việt nhưng mang tính trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. Cần phân biệt với 'ehkä' (có lẽ), thể hiện mức độ chắc chắn thấp hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "mahdollisesti"