(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mahdollista
A2
adjektiivi A2 Tổng quát/Quản lý/Kinh doanh

mahdollista

/'mɑhdollistɑ/
điều đó khả thi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mahdollista"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jotakin on mahdollista tehdä tai saavuttaa, kun on olemassa tarvittavat edellytykset ja olosuhteet.

Ý nghĩa của "mahdollista" trong tiếng Việt

Khả thi, có thể thực hiện được một cách dễ dàng hoặc thuận tiện.

Câu ví dụ với "mahdollista"

  • "Onko se mahdollista?"

    "Điều đó có khả thi không?"

  • "Kaikki on mahdollista, jos uskot siihen."

    "Mọi thứ đều có thể, nếu bạn tin vào điều đó."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mahdollista"

Đồng nghĩa

toteutettavissa (có thể thực hiện được)

Trái nghĩa

Cách dùng "mahdollista" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'mahdollista' thường được sử dụng để diễn tả khả năng thực hiện một việc gì đó. Nó tương đương với 'có thể' hoặc 'khả thi' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'ehkä' (có lẽ).

Bảng chia từ (Taivutus) của "mahdollista"