mahdollista
Định nghĩa & Giải nghĩa "mahdollista"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jotakin on mahdollista tehdä tai saavuttaa, kun on olemassa tarvittavat edellytykset ja olosuhteet.
Ý nghĩa của "mahdollista" trong tiếng Việt
Khả thi, có thể thực hiện được một cách dễ dàng hoặc thuận tiện.
Câu ví dụ với "mahdollista"
-
"Onko se mahdollista?"
"Điều đó có khả thi không?"
-
"Kaikki on mahdollista, jos uskot siihen."
"Mọi thứ đều có thể, nếu bạn tin vào điều đó."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mahdollista"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mahdollista" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'mahdollista' thường được sử dụng để diễn tả khả năng thực hiện một việc gì đó. Nó tương đương với 'có thể' hoặc 'khả thi' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'ehkä' (có lẽ).