mahdollistaminen
Định nghĩa & Giải nghĩa "mahdollistaminen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkin tekeminen mahdolliseksi tai helpommaksi.
Ý nghĩa của "mahdollistaminen" trong tiếng Việt
Hành động tạo điều kiện, giúp một quá trình hoặc tình huống diễn ra dễ dàng hơn.
Câu ví dụ với "mahdollistaminen"
-
"Uuden teknologian mahdollistaminen on avainasemassa yrityksen kasvulle."
"Việc tạo điều kiện cho công nghệ mới đóng vai trò then chốt cho sự tăng trưởng của công ty."
-
"Hallituksen toimet mahdollistivat talouden elpymisen."
"Các biện pháp của chính phủ đã tạo điều kiện cho sự phục hồi kinh tế."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mahdollistaminen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mahdollistaminen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này diễn tả hành động tạo điều kiện, làm cho một việc gì đó trở nên khả thi hoặc dễ dàng hơn. Cần phân biệt với 'tuki' (hỗ trợ) vì 'mahdollistaminen' nhấn mạnh vào việc tạo ra cơ hội hoặc điều kiện thuận lợi hơn là chỉ đơn thuần giúp đỡ.
Bảng chia từ (Taivutus) của "mahdollistaminen"
Bảng chia từ (Declension) cho mahdollistaminen:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | mahdollistaminen |
Mahdollistaminen on tärkeää.
(Tạo điều kiện là rất quan trọng.)
|
| Biến cách số ít | mahdollistamista |
Tarvitsemme mahdollistamista.
(Chúng ta cần sự tạo điều kiện.)
|
| Sở hữu cách số ít | mahdollistamisen |
Mahdollistamisen vaikutus on suuri.
(Ảnh hưởng của việc tạo điều kiện là rất lớn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | mahdollistamiset |
Mahdollistamiset auttavat ihmisiä.
(Những sự tạo điều kiện giúp đỡ mọi người.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Mahdollistamisentta tämä projekti ei olisi onnistunut."
"Nếu không có việc tạo điều kiện, dự án này đã không thành công."
-
"Hallitus päätti edistää yritystoimintaa mahdollistamisentta."
"Chính phủ quyết định thúc đẩy hoạt động kinh doanh mà không tạo điều kiện (cho việc đó)."
-
"Mahdollistamisentta emme pystyisi saavuttamaan tavoitteitamme."
"Nếu không có việc tạo điều kiện, chúng ta sẽ không thể đạt được mục tiêu của mình."
-
"Hallitus edistää mahdollistamisen."
"Chính phủ thúc đẩy việc tạo điều kiện."
-
"Uusi teknologia helpottaa mahdollistamisen."
"Công nghệ mới tạo điều kiện thuận lợi cho việc tạo điều kiện."
-
"Yhtiö keskittyy mahdollistamisen kehittämiseen."
"Công ty tập trung vào việc phát triển việc tạo điều kiện."
-
"Uuden teknologian mahdollistamisemme on parantanut tuotantoa."
"Việc chúng tôi tạo điều kiện cho công nghệ mới đã cải thiện sản xuất."
-
"Hallituksen mahdollistamisesi yrityksille on auttanut taloutta kasvamaan."
"Việc chính phủ của bạn tạo điều kiện cho các công ty đã giúp nền kinh tế tăng trưởng."
-
"Opettajan mahdollistamisensa oppilaille toi heille uusia mahdollisuuksia."
"Việc giáo viên tạo điều kiện cho học sinh của mình đã mang lại cho họ những cơ hội mới."