mahdollisuus
Định nghĩa & Giải nghĩa "mahdollisuus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Se, että jokin on mahdollista toteuttaa tai saavuttaa.
Ý nghĩa của "mahdollisuus" trong tiếng Việt
Tính khả thi; khả năng thực hiện được.
Câu ví dụ với "mahdollisuus"
-
"Projektin mahdollisuus on vielä epävarma."
"Tính khả thi của dự án vẫn chưa chắc chắn."
-
"Selvitämme hankkeen mahdollisuutta."
"Chúng tôi đang tìm hiểu tính khả thi của dự án."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mahdollisuus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mahdollisuus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'mahdollisuus' thường được sử dụng để chỉ tính khả thi của một dự án, kế hoạch hoặc ý tưởng. Nó nhấn mạnh vào khả năng thực hiện được trên thực tế.
Bảng chia từ (Taivutus) của "mahdollisuus"
Bảng chia từ (Declension) cho mahdollisuus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | mahdollisuus |
Tämä on hieno mahdollisuus.
(Đây là một cơ hội tuyệt vời.)
|
| Biến cách số ít | mahdollisuutta |
Minulla ei ole mahdollisuutta matkustaa.
(Tôi không có cơ hội để đi du lịch.)
|
| Sở hữu cách số ít | mahdollisuuden |
Mahdollisuuden ikkuna on nyt auki.
(Cánh cửa cơ hội hiện đang mở.)
|
| Nguyên thể số nhiều | mahdollisuudet |
On monia mahdollisuudet onnistua.
(Có nhiều cơ hội để thành công.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Tässä projektissa on paljon opittavaa, mutta siinä on myös paljon mahdollisuuksista."
"Trong dự án này có rất nhiều điều để học, nhưng cũng có rất nhiều cơ hội (tiềm năng) trong đó."
-
"Uuden teknologian kehittämisestä avautuu monia mahdollisuuksista."
"Từ việc phát triển công nghệ mới, rất nhiều cơ hội mở ra."
-
"Hän löysi ratkaisun ongelmaan etsimällä mahdollisuuksista, joita muut eivät nähneet."
"Anh ấy tìm ra giải pháp cho vấn đề bằng cách tìm kiếm từ những cơ hội mà người khác không thấy."
-
"Hänen pääsynsä yliopistoon muuttui mahdollisuudeksi, kiitos ahkeran opiskelun."
"Việc cô ấy được vào đại học đã trở thành một khả năng, nhờ vào việc học tập chăm chỉ."
-
"Uusi laki teki abortin mahdollisuudeksi kaikille naisille."
"Luật mới đã biến việc phá thai thành một khả năng cho tất cả phụ nữ."
-
"Unelmani muuttui mahdollisuudeksi, kun voitin lotossa."
"Ước mơ của tôi đã trở thành một khả năng khi tôi trúng số."