(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mahdollisuus
B1
substantiivi B1 Tổng quát

mahdollisuus

/ˈmɑhdolːisuːs/
tính khả thi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mahdollisuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Se, että jokin on mahdollista toteuttaa tai saavuttaa.

Ý nghĩa của "mahdollisuus" trong tiếng Việt

Tính khả thi; khả năng thực hiện được.

Câu ví dụ với "mahdollisuus"

  • "Projektin mahdollisuus on vielä epävarma."

    "Tính khả thi của dự án vẫn chưa chắc chắn."

  • "Selvitämme hankkeen mahdollisuutta."

    "Chúng tôi đang tìm hiểu tính khả thi của dự án."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mahdollisuus"

Đồng nghĩa

toteutettavuus (tính khả thi, khả năng thực hiện)

Trái nghĩa

Cách dùng "mahdollisuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'mahdollisuus' thường được sử dụng để chỉ tính khả thi của một dự án, kế hoạch hoặc ý tưởng. Nó nhấn mạnh vào khả năng thực hiện được trên thực tế.

Bảng chia từ (Taivutus) của "mahdollisuus"

Bảng chia từ (Declension) cho mahdollisuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít mahdollisuus
Tämä on hieno mahdollisuus.
(Đây là một cơ hội tuyệt vời.)
Biến cách số ít mahdollisuutta
Minulla ei ole mahdollisuutta matkustaa.
(Tôi không có cơ hội để đi du lịch.)
Sở hữu cách số ít mahdollisuuden
Mahdollisuuden ikkuna on nyt auki.
(Cánh cửa cơ hội hiện đang mở.)
Nguyên thể số nhiều mahdollisuudet
On monia mahdollisuudet onnistua.
(Có nhiều cơ hội để thành công.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Tässä projektissa on paljon opittavaa, mutta siinä on myös paljon mahdollisuuksista."

    "Trong dự án này có rất nhiều điều để học, nhưng cũng có rất nhiều cơ hội (tiềm năng) trong đó."

  • "Uuden teknologian kehittämisestä avautuu monia mahdollisuuksista."

    "Từ việc phát triển công nghệ mới, rất nhiều cơ hội mở ra."

  • "Hän löysi ratkaisun ongelmaan etsimällä mahdollisuuksista, joita muut eivät nähneet."

    "Anh ấy tìm ra giải pháp cho vấn đề bằng cách tìm kiếm từ những cơ hội mà người khác không thấy."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Hänen pääsynsä yliopistoon muuttui mahdollisuudeksi, kiitos ahkeran opiskelun."

    "Việc cô ấy được vào đại học đã trở thành một khả năng, nhờ vào việc học tập chăm chỉ."

  • "Uusi laki teki abortin mahdollisuudeksi kaikille naisille."

    "Luật mới đã biến việc phá thai thành một khả năng cho tất cả phụ nữ."

  • "Unelmani muuttui mahdollisuudeksi, kun voitin lotossa."

    "Ước mơ của tôi đã trở thành một khả năng khi tôi trúng số."