(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mahdoton
B1
adjective B1 Chung

mahdoton

/ˈmɑhdoton/
không thể
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mahdoton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

jota ei voida tehdä tai toteuttaa

Ý nghĩa của "mahdoton" trong tiếng Việt

không thể, không có khả năng làm gì đó

Câu ví dụ với "mahdoton"

  • "Se on mahdotonta."

    "Điều đó là không thể."

  • "On mahdotonta ennustaa tulevaisuutta."

    "Không thể dự đoán tương lai."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mahdoton"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "mahdoton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'mahdoton' có nghĩa là không thể, bất khả thi. Cần phân biệt với 'epätodennäköinen' (ít có khả năng). 'Mahdotonta!' (Không thể nào!) là một cách diễn đạt cảm xúc ngạc nhiên hoặc không tin.

Bảng chia từ (Taivutus) của "mahdoton"