(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mahdotonta
C2
adverbi C2 General

mahdotonta

/ˈmɑhdottomɑ/
một cách không thể
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mahdotonta"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Sillä tavalla, että se on mahdotonta; äärimmäisen vaikeaa tai toteuttamiskelvotonta.

Ý nghĩa của "mahdotonta" trong tiếng Việt

Một cách không thể; đến một mức độ không thể.

Câu ví dụ với "mahdotonta"

  • "Tehtävän suorittaminen oli mahdotonta."

    "Việc hoàn thành nhiệm vụ là không thể."

  • "Hänen selviytymisensä ilman apua oli mahdotonta."

    "Việc anh ấy sống sót mà không có sự giúp đỡ là không thể."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mahdotonta"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "mahdotonta" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này thể hiện mức độ không thể của một hành động hoặc trạng thái. Cần phân biệt với 'vaikeaa' (khó khăn) vì 'mahdotonta' mang ý nghĩa không có khả năng thực hiện.

Bảng chia từ (Taivutus) của "mahdotonta"