mahdotonta
Định nghĩa & Giải nghĩa "mahdotonta"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Sillä tavalla, että se on mahdotonta; äärimmäisen vaikeaa tai toteuttamiskelvotonta.
Ý nghĩa của "mahdotonta" trong tiếng Việt
Một cách không thể; đến một mức độ không thể.
Câu ví dụ với "mahdotonta"
-
"Tehtävän suorittaminen oli mahdotonta."
"Việc hoàn thành nhiệm vụ là không thể."
-
"Hänen selviytymisensä ilman apua oli mahdotonta."
"Việc anh ấy sống sót mà không có sự giúp đỡ là không thể."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mahdotonta"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mahdotonta" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Cụm từ này thể hiện mức độ không thể của một hành động hoặc trạng thái. Cần phân biệt với 'vaikeaa' (khó khăn) vì 'mahdotonta' mang ý nghĩa không có khả năng thực hiện.