(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mahtava
B1
adjektiivi B1 Idioms/Slang

mahtava

/ˈmɑhtɑʋɑ/
tuyệt vời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mahtava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

erittäin hyvä, vaikuttava, suurenmoinen

Ý nghĩa của "mahtava" trong tiếng Việt

Tuyệt vời, xuất sắc, chất lượng cao nhất; người hoặc vật rất thú vị hoặc hấp dẫn.

Câu ví dụ với "mahtava"

  • "Konsertti oli mahtava!"

    "Buổi hòa nhạc thật tuyệt vời!"

  • "Hän on mahtava ihminen."

    "Anh ấy là một người tuyệt vời."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mahtava"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "mahtava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'mahtava' thường được dùng để miêu tả điều gì đó gây ấn tượng mạnh mẽ, tích cực. Nó có thể dùng cho cả người, vật, sự kiện hoặc trải nghiệm. Sắc thái mạnh hơn 'hyvä' (tốt) nhưng không trang trọng như 'erinomainen' (xuất sắc).

Bảng chia từ (Taivutus) của "mahtava"