mahtava
Định nghĩa & Giải nghĩa "mahtava"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
erittäin hyvä, vaikuttava, suurenmoinen
Ý nghĩa của "mahtava" trong tiếng Việt
Tuyệt vời, xuất sắc, chất lượng cao nhất; người hoặc vật rất thú vị hoặc hấp dẫn.
Câu ví dụ với "mahtava"
-
"Konsertti oli mahtava!"
"Buổi hòa nhạc thật tuyệt vời!"
-
"Hän on mahtava ihminen."
"Anh ấy là một người tuyệt vời."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mahtava"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mahtava" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'mahtava' thường được dùng để miêu tả điều gì đó gây ấn tượng mạnh mẽ, tích cực. Nó có thể dùng cho cả người, vật, sự kiện hoặc trải nghiệm. Sắc thái mạnh hơn 'hyvä' (tốt) nhưng không trang trọng như 'erinomainen' (xuất sắc).