(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mainita
B1
verbi B1 Tổng quát

mainita

/ˈmɑi̯nitɑ/
Đề cập
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mainita"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tuoda esille, kertoa tai puhua jostakin.

Ý nghĩa của "mainita" trong tiếng Việt

Đề cập đến ai đó hoặc điều gì đó; nói về ai đó hoặc điều gì đó.

Câu ví dụ với "mainita"

  • "Hän mainitsi ohimennen uuden työpaikkansa."

    "Anh ấy thoáng đề cập đến công việc mới của mình."

  • "Kokouksessa mainittiin useita tärkeitä asioita."

    "Trong cuộc họp, nhiều vấn đề quan trọng đã được đề cập."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mainita"

Đồng nghĩa

Cách dùng "mainita" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'mainita' thường được dùng khi muốn đề cập đến một điều gì đó một cách ngắn gọn, không đi sâu vào chi tiết. Nó tương đương với 'to mention' trong tiếng Anh. Hãy chú ý đến cách chia động từ 'mainita' theo thì và ngôi.

Bảng chia từ (Taivutus) của "mainita"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: mainita

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) mainitsen
Minä mainitsen sen sinulle.
(Tôi sẽ đề cập điều đó với bạn.)
sinä (bạn) mainitset
Sinä mainitset aina saman asian.
(Bạn luôn đề cập đến cùng một điều.)
hän (anh/cô ấy) mainitsee
Hän mainitsee minut usein.
(Anh ấy/Cô ấy thường đề cập đến tôi.)
me (chúng tôi) mainitsemme
Me mainitsemme sen kokouksessa.
(Chúng tôi sẽ đề cập đến nó trong cuộc họp.)
te (các bạn) mainitsette
Te mainitsette sen aina väärin.
(Các bạn luôn đề cập sai về nó.)
he (họ) mainitsevat
He mainitsevat sen harvoin.
(Họ hiếm khi đề cập đến điều đó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 2 (-essa/e)
  • "On tärkeää mainitessa, että kaikki ovat tervetulleita."

    "Điều quan trọng khi đề cập đến là mọi người đều được chào đón."

  • "Hän unohti mainitessa sen minulle."

    "Cô ấy quên đề cập điều đó với tôi."

  • "Mainitessa uuden projektin, kaikki olivat innoissaan."

    "Khi đề cập đến dự án mới, mọi người đều hào hứng."