maisema
Định nghĩa & Giải nghĩa "maisema"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
alueen tai paikan näkyvä kokonaisuus, erityisesti sen kauneudesta tai miellyttävyydestä puhuttaessa
Ý nghĩa của "maisema" trong tiếng Việt
Toàn bộ những đặc điểm hữu hình của một vùng đất, thường được xem xét về mặt thẩm mỹ.
Câu ví dụ với "maisema"
-
"Suomen luonto tarjoaa upeita maisemia."
"Thiên nhiên Phần Lan mang đến những phong cảnh tuyệt đẹp."
-
"Ajelimme läpi kauniin maalaismaiseman."
"Chúng tôi lái xe xuyên qua một vùng quê có phong cảnh đẹp."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "maisema"
Đồng nghĩa
Cách dùng "maisema" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'maisema' trong tiếng Phần Lan thường được sử dụng để miêu tả vẻ đẹp tự nhiên của một vùng đất. Nó tương đương với 'phong cảnh' trong tiếng Việt nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh thẩm mỹ.
Bảng chia từ (Taivutus) của "maisema"
Bảng chia từ (Declension) cho maisema:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | maisema |
Suomi on täynnä kaunista maisemaa.
(Phần Lan có đầy những phong cảnh đẹp.)
|
| Biến cách số ít | maisemaa |
Maalari maalasi maisemaa.
(Người họa sĩ đã vẽ một phong cảnh.)
|
| Sở hữu cách số ít | maiseman |
Maiseman kauneus lumoaa minut.
(Vẻ đẹp của phong cảnh làm tôi say đắm.)
|
| Nguyên thể số nhiều | maisemat |
Suomen maisemat ovat monipuoliset.
(Phong cảnh Phần Lan rất đa dạng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Minä ihailen maiseman."
"Tôi chiêm ngưỡng phong cảnh."
-
"He maalasivat maiseman kauniiksi."
"Họ đã vẽ phong cảnh thật đẹp."
-
"Turistit valokuvasivat maiseman."
"Các du khách đã chụp ảnh phong cảnh."
-
"Matkustimme bussilla kauniiseen maisemaan."
"Chúng tôi đi xe buýt vào một phong cảnh đẹp."
-
"Hän katsoi pitkään lumiseen maisemaan."
"Cô ấy nhìn lâu vào phong cảnh tuyết phủ."
-
"Uusi hotelli sopii täydellisesti ympäröivään maisemaan."
"Khách sạn mới hoàn toàn phù hợp với phong cảnh xung quanh."