(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa maisema
B1
substantiivi B1 Đời sống hàng ngày, Địa lý, Nghệ thuật

maisema

/ˈmɑi̯ˌsæmɑ/
phong cảnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "maisema"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

alueen tai paikan näkyvä kokonaisuus, erityisesti sen kauneudesta tai miellyttävyydestä puhuttaessa

Ý nghĩa của "maisema" trong tiếng Việt

Toàn bộ những đặc điểm hữu hình của một vùng đất, thường được xem xét về mặt thẩm mỹ.

Câu ví dụ với "maisema"

  • "Suomen luonto tarjoaa upeita maisemia."

    "Thiên nhiên Phần Lan mang đến những phong cảnh tuyệt đẹp."

  • "Ajelimme läpi kauniin maalaismaiseman."

    "Chúng tôi lái xe xuyên qua một vùng quê có phong cảnh đẹp."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "maisema"

Đồng nghĩa

Cách dùng "maisema" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'maisema' trong tiếng Phần Lan thường được sử dụng để miêu tả vẻ đẹp tự nhiên của một vùng đất. Nó tương đương với 'phong cảnh' trong tiếng Việt nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh thẩm mỹ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "maisema"

Bảng chia từ (Declension) cho maisema:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít maisema
Suomi on täynnä kaunista maisemaa.
(Phần Lan có đầy những phong cảnh đẹp.)
Biến cách số ít maisemaa
Maalari maalasi maisemaa.
(Người họa sĩ đã vẽ một phong cảnh.)
Sở hữu cách số ít maiseman
Maiseman kauneus lumoaa minut.
(Vẻ đẹp của phong cảnh làm tôi say đắm.)
Nguyên thể số nhiều maisemat
Suomen maisemat ovat monipuoliset.
(Phong cảnh Phần Lan rất đa dạng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Minä ihailen maiseman."

    "Tôi chiêm ngưỡng phong cảnh."

  • "He maalasivat maiseman kauniiksi."

    "Họ đã vẽ phong cảnh thật đẹp."

  • "Turistit valokuvasivat maiseman."

    "Các du khách đã chụp ảnh phong cảnh."

Cách Vào Trong (Illative)
  • "Matkustimme bussilla kauniiseen maisemaan."

    "Chúng tôi đi xe buýt vào một phong cảnh đẹp."

  • "Hän katsoi pitkään lumiseen maisemaan."

    "Cô ấy nhìn lâu vào phong cảnh tuyết phủ."

  • "Uusi hotelli sopii täydellisesti ympäröivään maisemaan."

    "Khách sạn mới hoàn toàn phù hợp với phong cảnh xung quanh."