(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa makea
A2
adjektiivi A2 Khoa học môi trường, Sinh học, Địa lý

makea

/ˈmɑkeɑ/
nước ngọt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "makea"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Maultaan makea, sokeripitoinen; myös kuvannollisesti miellyttävä, ihana.

Ý nghĩa của "makea" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc được tìm thấy trong nước không mặn, đặc biệt là ở sông và hồ; nước ngọt.

Câu ví dụ với "makea"

  • "Appelsiinimehu on makeaa."

    "Nước cam thì ngọt."

  • "Makea elämä."

    "Một cuộc sống ngọt ngào."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "makea"

Đồng nghĩa

sokerinen (chứa đường)

Trái nghĩa

Cách dùng "makea" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'makea' thường được sử dụng để chỉ vị ngọt. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang nghĩa bóng là 'dễ chịu', 'tuyệt vời'. Cần phân biệt với 'jäävesi' (nước đá) hoặc 'virvoitusjuoma' (nước giải khát).

Bảng chia từ (Taivutus) của "makea"