makea
Định nghĩa & Giải nghĩa "makea"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Maultaan makea, sokeripitoinen; myös kuvannollisesti miellyttävä, ihana.
Ý nghĩa của "makea" trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc được tìm thấy trong nước không mặn, đặc biệt là ở sông và hồ; nước ngọt.
Câu ví dụ với "makea"
-
"Appelsiinimehu on makeaa."
"Nước cam thì ngọt."
-
"Makea elämä."
"Một cuộc sống ngọt ngào."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "makea"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "makea" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'makea' thường được sử dụng để chỉ vị ngọt. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang nghĩa bóng là 'dễ chịu', 'tuyệt vời'. Cần phân biệt với 'jäävesi' (nước đá) hoặc 'virvoitusjuoma' (nước giải khát).