(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa maksaa velat
B1
verbi B1 Kinh tế, Tài chính

maksaa velat

/ˈmɑksɑː ˈʋelɑt/
thanh toán nợ nần
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "maksaa velat"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Suorittaa kaikki velvollisuudet, hoitaa taloudelliset velvoitteet.

Ý nghĩa của "maksaa velat" trong tiếng Việt

Thanh toán tất cả các khoản nợ; giải quyết nghĩa vụ tài chính.

Câu ví dụ với "maksaa velat"

  • "Minun täytyy maksaa velat ennen kuin voin ajatella lomaa."

    "Tôi phải thanh toán hết nợ nần trước khi có thể nghĩ đến việc đi nghỉ."

  • "Yritys maksoi velat ja vältti konkurssin."

    "Công ty đã thanh toán hết nợ và tránh được phá sản."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "maksaa velat"

Đồng nghĩa

suorittaa velat (thanh toán nợ)

Cách dùng "maksaa velat" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này có nghĩa tương đương với việc hoàn thành nghĩa vụ tài chính, trả hết các khoản nợ. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'maksaa' (trả) và 'velka' (nợ).

Bảng chia từ (Taivutus) của "maksaa velat"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: maksaa velat

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) maksan velat
Minä maksan velat ajoissa.
(Tôi trả nợ đúng hạn.)
sinä (bạn) maksat velat
Sinä maksat velat aina rehellisesti.
(Bạn luôn trả nợ một cách trung thực.)
hän (anh/cô ấy) maksaa velat
Hän maksaa velat takaisin ensi kuussa.
(Anh ấy/Cô ấy sẽ trả nợ vào tháng tới.)
me (chúng tôi) maksamme velat
Me maksamme velat yhdessä.
(Chúng tôi cùng nhau trả nợ.)
te (các bạn) maksatte velat
Te maksatte velat pankille.
(Các bạn trả nợ cho ngân hàng.)
he (họ) maksavat velat
He maksavat velat pois nopeasti.
(Họ trả nợ nhanh chóng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ phủ định (Ei)
  • "Minä en maksa velkoja."

    "Tôi không trả nợ."

  • "Hän ei maksa velkojaan ajoissa."

    "Anh ấy/Cô ấy không trả nợ đúng hạn."

  • "Me emme maksa velkojamme, jos emme saa palkkaa."

    "Chúng tôi sẽ không trả nợ nếu chúng tôi không được trả lương."