maksaa velat
Định nghĩa & Giải nghĩa "maksaa velat"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Suorittaa kaikki velvollisuudet, hoitaa taloudelliset velvoitteet.
Ý nghĩa của "maksaa velat" trong tiếng Việt
Thanh toán tất cả các khoản nợ; giải quyết nghĩa vụ tài chính.
Câu ví dụ với "maksaa velat"
-
"Minun täytyy maksaa velat ennen kuin voin ajatella lomaa."
"Tôi phải thanh toán hết nợ nần trước khi có thể nghĩ đến việc đi nghỉ."
-
"Yritys maksoi velat ja vältti konkurssin."
"Công ty đã thanh toán hết nợ và tránh được phá sản."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "maksaa velat"
Đồng nghĩa
Cách dùng "maksaa velat" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Cụm từ này có nghĩa tương đương với việc hoàn thành nghĩa vụ tài chính, trả hết các khoản nợ. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'maksaa' (trả) và 'velka' (nợ).
Bảng chia từ (Taivutus) của "maksaa velat"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: maksaa velat
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | maksan velat |
Minä maksan velat ajoissa.
(Tôi trả nợ đúng hạn.)
|
| sinä (bạn) | maksat velat |
Sinä maksat velat aina rehellisesti.
(Bạn luôn trả nợ một cách trung thực.)
|
| hän (anh/cô ấy) | maksaa velat |
Hän maksaa velat takaisin ensi kuussa.
(Anh ấy/Cô ấy sẽ trả nợ vào tháng tới.)
|
| me (chúng tôi) | maksamme velat |
Me maksamme velat yhdessä.
(Chúng tôi cùng nhau trả nợ.)
|
| te (các bạn) | maksatte velat |
Te maksatte velat pankille.
(Các bạn trả nợ cho ngân hàng.)
|
| he (họ) | maksavat velat |
He maksavat velat pois nopeasti.
(Họ trả nợ nhanh chóng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Minä en maksa velkoja."
"Tôi không trả nợ."
-
"Hän ei maksa velkojaan ajoissa."
"Anh ấy/Cô ấy không trả nợ đúng hạn."
-
"Me emme maksa velkojamme, jos emme saa palkkaa."
"Chúng tôi sẽ không trả nợ nếu chúng tôi không được trả lương."