(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa maksaa
A1
verbi A1 Kinh tế, Tài chính, Giao dịch

maksaa

/ˈmɑksɑː/
trả tiền
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "maksaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Suorittaa maksu jostakin, antaa rahaa vastineeksi jostakin.

Ý nghĩa của "maksaa" trong tiếng Việt

Trả (cho ai đó) tiền mà họ xứng đáng nhận được cho công việc đã làm, hàng hóa đã nhận, hoặc một khoản nợ phát sinh.

Câu ví dụ với "maksaa"

  • "Minun täytyy maksaa vuokra huomenna."

    "Tôi phải trả tiền thuê nhà vào ngày mai."

  • "Voinko maksaa kortilla?"

    "Tôi có thể trả bằng thẻ được không?"

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "maksaa"

Đồng nghĩa

suorittaa maksu (thực hiện thanh toán)

Trái nghĩa

Cách dùng "maksaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Động từ 'maksaa' là động từ phổ biến nhất để chỉ hành động trả tiền. Cần phân biệt với các động từ khác như 'suorittaa maksu' (thực hiện thanh toán) mang tính trang trọng hơn, hoặc 'korvata' (bồi thường).

Bảng chia từ (Taivutus) của "maksaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: maksaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) maksan
Minä maksan laskun huomenna.
(Tôi sẽ trả hóa đơn vào ngày mai.)
sinä (bạn) maksat
Sinä maksat kahvit tänään.
(Hôm nay bạn trả tiền cà phê nhé.)
hän (anh/cô ấy) maksaa
Hän maksaa vuokran joka kuukausi.
(Anh ấy/Cô ấy trả tiền thuê nhà mỗi tháng.)
me (chúng tôi) maksamme
Me maksamme takaisin velan ensi vuonna.
(Chúng tôi sẽ trả lại khoản nợ vào năm tới.)
te (các bạn) maksatte
Te maksatte liikaa tästä tuotteesta.
(Các bạn đang trả quá nhiều cho sản phẩm này.)
he (họ) maksavat
He maksavat ostoksensa kortilla.
(Họ thanh toán mua hàng bằng thẻ.)