maksettava
/ˈmɑksetːɑʋɑ/
phải trả
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "maksettava"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka on velvollinen maksamaan tai joka pitää maksaa; erääntynyt maksettavaksi.
Ý nghĩa của "maksettava" trong tiếng Việt
Có thể trả được; đến hạn phải trả.
Câu ví dụ với "maksettava"
-
"Lasku on maksettava ensi viikolla."
"Hóa đơn phải được thanh toán vào tuần tới."
-
"Maksettava summa on suuri."
"Số tiền phải trả là lớn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "maksettava"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "maksettava" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'maksettava' thường được dùng để chỉ một khoản nợ, hóa đơn hoặc nghĩa vụ tài chính mà ai đó phải trả. Lưu ý sự khác biệt với 'maksaa', động từ có nghĩa là 'trả tiền'.