(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa maksettu
A2
adjektiivi A2 Chung

maksettu

/'mɑksetːu/
đã trả tiền
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "maksettu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Sellainen, josta on maksettu.

Ý nghĩa của "maksettu" trong tiếng Việt

Đã trả tiền cho cái gì đó; đã chi trả chi phí của cái gì đó.

Câu ví dụ với "maksettu"

  • "Lasku on jo maksettu."

    "Hóa đơn đã được thanh toán."

  • "Olen maksanut matkan jo etukäteen."

    "Tôi đã trả tiền cho chuyến đi trước rồi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "maksettu"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

maksamaton (chưa thanh toán)

Cách dùng "maksettu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'maksettu' là dạng bị động của động từ 'maksaa' (trả tiền). Nó thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó đã được thanh toán đầy đủ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "maksettu"