(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa maksu
A2
substantiivi A2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Pháp luật, Vật lý

maksu

/ˈmɑksu/
tính phí
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "maksu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Suoritettava rahamäärä jostakin hyödykkeestä tai palvelusta.

Ý nghĩa của "maksu" trong tiếng Việt

Giá tiền phải trả cho hàng hóa hoặc dịch vụ.

Câu ví dụ với "maksu"

  • "Tämä palvelu on maksullinen."

    "Dịch vụ này là có tính phí."

  • "Minun täytyy suorittaa maksu huomenna."

    "Tôi phải thực hiện thanh toán vào ngày mai."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "maksu"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ilmaisuus (miễn phí)

Cách dùng "maksu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'maksu' có nghĩa rộng hơn 'tính phí' trong tiếng Việt, có thể chỉ khoản thanh toán nói chung, không nhất thiết là giá phải trả. Cần phân biệt với 'hinta' (giá cả).

Bảng chia từ (Taivutus) của "maksu"

Bảng chia từ (Declension) cho maksu:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít maksu
Suoritin maksun eilen.
(Tôi đã thanh toán khoản phí hôm qua.)
Biến cách số ít maksua
Tarvitsen maksua tähän palveluun.
(Tôi cần một khoản phí cho dịch vụ này.)
Sở hữu cách số ít maksun
Maksun eräpäivä on huomenna.
(Ngày đáo hạn của khoản phí là vào ngày mai.)
Nguyên thể số nhiều maksut
Nämä ovat kaikki maksut, jotka sinun on maksettava.
(Đây là tất cả các khoản phí mà bạn cần phải trả.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Sain eilen kirjeen, jossa kerrottiin maksuista."

    "Hôm qua tôi nhận được một lá thư, trong đó nói về các khoản thanh toán."

  • "Emme saaneet maksuilta riittävästi tuloja."

    "Chúng tôi không nhận đủ thu nhập từ các khoản thanh toán."

  • "Hän sai vapautuksen maksuilta."

    "Anh ấy được miễn các khoản thanh toán."

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Maksulla voi maksaa bussissa."

    "Bạn có thể thanh toán bằng tiền trên xe buýt."

  • "Minulla on velvollisuus suorittaa maksu ajoissa."

    "Tôi có nghĩa vụ thực hiện thanh toán đúng hạn."

  • "Voit maksaa ostoksesi kortilla tai maksulla."

    "Bạn có thể thanh toán mua hàng bằng thẻ hoặc bằng tiền mặt."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Maksu on suoritettava eräpäivään mennessä."

    "Khoản thanh toán phải được thực hiện trước ngày đáo hạn."

  • "Tämä maksu kattaa kaikki kulut."

    "Khoản thanh toán này bao gồm tất cả các chi phí."

  • "Maksu viivästyi, joten jouduimme maksamaan viivästyskorkoa."

    "Thanh toán bị trễ, vì vậy chúng tôi phải trả tiền lãi chậm trả."