(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa malli
A2
substantiivi A2 Đa lĩnh vực (Thời trang, Khoa học, Kinh tế,...)

malli

/ˈmɑlːi/
mô hình
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "malli"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pienoiskokoinen esitys jostakin, joka jäljittelee jotakin suurempaa tai todellista.

Ý nghĩa của "malli" trong tiếng Việt

Số nhiều của model: một sự thể hiện, thường ở dạng thu nhỏ, để cho thấy cấu trúc hoặc diện mạo của một vật gì đó.

Câu ví dụ với "malli"

  • "Hän rakensi pienoismallin laivasta."

    "Anh ấy đã xây dựng một mô hình thu nhỏ của con tàu."

  • "Tämä on uusi malli autosta."

    "Đây là một mô hình xe hơi mới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "malli"

Đồng nghĩa

Cách dùng "malli" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'malli' trong tiếng Phần Lan có nghĩa tương tự như 'mô hình' trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ một bản sao thu nhỏ của một vật thể, hoặc một mẫu để làm theo. Lưu ý sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "malli"

Bảng chia từ (Declension) cho malli:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít malli
Tämä on hyvä malli.
(Đây là một mô hình tốt.)
Biến cách số ít mallia
Tarvitsen mallia.
(Tôi cần một mô hình.)
Sở hữu cách số ít mallin
Tämä on mallin mukainen.
(Cái này phù hợp với mô hình.)
Nguyên thể số nhiều mallit
Nämä ovat uusia malleja.
(Đây là những mô hình mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Hän halusi tehdä minusta valokuvausmalliksi."

    "Cô ấy muốn biến tôi thành một người mẫu ảnh."

  • "Yritin muuttaa sen talon pienoismalliksi."

    "Tôi đã cố gắng biến ngôi nhà đó thành một mô hình thu nhỏ."

  • "Tämä rakennussarja on tarkoitettu malliksi."

    "Bộ xây dựng này được thiết kế để trở thành một mô hình."