(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mannermaa
B1
substantiivi B1 Địa lý, Chính trị

mannermaa

/ˈmɑnːerˌmɑː/
đất liền
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mannermaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Valtion tai mantereen pääasiallinen maa-alue, pois lukien saaret.

Ý nghĩa của "mannermaa" trong tiếng Việt

Phần đất liền chính của một quốc gia hoặc lục địa, không bao gồm các hòn đảo.

Câu ví dụ với "mannermaa"

  • "Suomi on pääosin mannermaata, vaikka siihen kuuluu myös tuhansia saaria."

    "Phần lớn Phần Lan là đất liền, mặc dù nó cũng bao gồm hàng ngàn hòn đảo."

  • "Australia on sekä manner että valtio, jonka suurin osa on mannermaata."

    "Úc vừa là một lục địa vừa là một quốc gia, phần lớn là đất liền."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mannermaa"

Đồng nghĩa

päämaa (đất liền chính)

Trái nghĩa

Cách dùng "mannermaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sanaa 'mannermaa' käytetään usein korostamaan, että kyseessä ei ole saari tai saaristo. Huomaa ero sanojen 'maa' (maaperä, valtio) ja 'mannermaa' välillä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "mannermaa"

Bảng chia từ (Declension) cho mannermaa:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít mannermaa
Suomi on mannermaasta erillään.
(Phần Lan nằm tách biệt với lục địa.)
Biến cách số ít mannermaata
Hän ei ole koskaan nähnyt mannermaata.
(Anh ấy chưa bao giờ nhìn thấy lục địa.)
Sở hữu cách số ít mannermaan
Mannermaan ilmasto on vaihteleva.
(Khí hậu của lục địa rất đa dạng.)
Nguyên thể số nhiều mannermaat
Euroopassa on useita mannermaita.
(Có nhiều lục địa ở Châu Âu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Suomi on mannermaana pieni maa."

    "Phần Lan là một nước nhỏ trên lục địa."

  • "Afrikka on mannermaana hyvin monimuotoinen."

    "Châu Phi là một lục địa rất đa dạng."

  • "Aasia on mannermaana suurin."

    "Châu Á là lục địa lớn nhất."